stouts

[Mỹ]/staʊts/
[Anh]/staʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bia đen mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

dark stouts

dark stout

imperial stouts

imperial stout

milk stouts

milk stout

oatmeal stouts

oatmeal stout

coffee stouts

coffee stout

chocolate stouts

chocolate stout

session stouts

session stout

flavored stouts

stout có hương vị

dry stouts

dry stout

fruit stouts

stout trái cây

Câu ví dụ

many people enjoy drinking stouts during winter.

Nhiều người thích uống bia stout vào mùa đông.

craft breweries often offer a variety of stouts.

Các nhà máy bia thủ công thường cung cấp nhiều loại bia stout.

stouts can have rich flavors of chocolate and coffee.

Bia stout có thể có hương vị đậm đà của chocolate và cà phê.

he prefers stouts over lighter beers.

Anh ấy thích bia stout hơn các loại bia nhẹ hơn.

stouts are often paired with desserts.

Bia stout thường được dùng kèm với các món tráng miệng.

she brewed a batch of oatmeal stouts.

Cô ấy đã pha một mẻ bia stout yến mạch.

stouts are known for their dark color and creamy head.

Bia stout nổi tiếng với màu sắc sẫm màu và lớp bọt kem.

some stouts are brewed with unique ingredients.

Một số loại bia stout được sản xuất với các thành phần độc đáo.

he enjoys tasting different stouts at beer festivals.

Anh ấy thích nếm thử các loại bia stout khác nhau tại các lễ hội bia.

stouts can be enjoyed year-round, not just in winter.

Bia stout có thể được thưởng thức quanh năm, không chỉ vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay