| số nhiều | stowages |
cargo stowage
bố trí hàng hóa
efficient stowage
bố trí hàng hóa hiệu quả
optimal stowage
bố trí hàng hóa tối ưu
stowage plan
kế hoạch bố trí hàng hóa
there is plenty of stowage beneath the berth.
Có rất nhiều chỗ để chứa đồ dưới chỗ nằm.
stowage room hasn't been stinted.
phòng chứa hàng chưa bị cắt giảm.
proper stowage of luggage
sắp xếp hành lý đúng cách.
secure stowage of equipment
chứa thiết bị an toàn.
stowage space in the overhead compartment
không gian chứa đồ trong ngăn chứa trên cao.
efficient stowage of supplies
chứa vật tư hiệu quả.
adequate stowage for provisions
chứa đồ ăn đủ chỗ.
stowage of cargo in the hold
chứa hàng hóa trong khoang chứa hàng.
optimal stowage of goods
sắp xếp hàng hóa tối ưu.
stowage of personal belongings
chứa đồ đạc cá nhân.
organized stowage of tools
sắp xếp dụng cụ ngăn nắp.
safe stowage of hazardous materials
chứa vật liệu nguy hiểm an toàn.
cargo stowage
bố trí hàng hóa
efficient stowage
bố trí hàng hóa hiệu quả
optimal stowage
bố trí hàng hóa tối ưu
stowage plan
kế hoạch bố trí hàng hóa
there is plenty of stowage beneath the berth.
Có rất nhiều chỗ để chứa đồ dưới chỗ nằm.
stowage room hasn't been stinted.
phòng chứa hàng chưa bị cắt giảm.
proper stowage of luggage
sắp xếp hành lý đúng cách.
secure stowage of equipment
chứa thiết bị an toàn.
stowage space in the overhead compartment
không gian chứa đồ trong ngăn chứa trên cao.
efficient stowage of supplies
chứa vật tư hiệu quả.
adequate stowage for provisions
chứa đồ ăn đủ chỗ.
stowage of cargo in the hold
chứa hàng hóa trong khoang chứa hàng.
optimal stowage of goods
sắp xếp hàng hóa tối ưu.
stowage of personal belongings
chứa đồ đạc cá nhân.
organized stowage of tools
sắp xếp dụng cụ ngăn nắp.
safe stowage of hazardous materials
chứa vật liệu nguy hiểm an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay