strabotomy

[Mỹ]/strəˈbɒtəmi/
[Anh]/strəˈbɑːtəmi/

Dịch

n.thủ tục phẫu thuật để sửa chữa lác; ca phẫu thuật để điều trị lác
Các dạng của từ
số nhiềustrabotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

strabotomy procedure

thủ thuật chỉnh sửa lác

strabotomy technique

kỹ thuật chỉnh sửa lác

strabotomy recovery

phục hồi sau chỉnh sửa lác

strabotomy benefits

lợi ích của việc chỉnh sửa lác

strabotomy risks

rủi ro của việc chỉnh sửa lác

strabotomy outcomes

kết quả của việc chỉnh sửa lác

strabotomy consultation

tư vấn chỉnh sửa lác

strabotomy specialist

chuyên gia chỉnh sửa lác

strabotomy evaluation

đánh giá chỉnh sửa lác

strabotomy follow-up

theo dõi sau chỉnh sửa lác

Câu ví dụ

strabotomy is often performed to relieve pressure in the eye.

phẫu thuật strabotomy thường được thực hiện để giảm áp lực trong mắt.

the surgeon explained the risks associated with strabotomy.

bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro liên quan đến phẫu thuật strabotomy.

after the strabotomy, the patient experienced improved vision.

sau khi phẫu thuật strabotomy, bệnh nhân đã có thị lực được cải thiện.

strabotomy can be a necessary procedure for certain eye conditions.

phẫu thuật strabotomy có thể là một thủ thuật cần thiết cho một số tình trạng mắt nhất định.

the recovery time after strabotomy varies from person to person.

thời gian hồi phục sau phẫu thuật strabotomy khác nhau tùy theo từng người.

consulting with an ophthalmologist is crucial before undergoing strabotomy.

việc tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa là rất quan trọng trước khi phẫu thuật strabotomy.

strabotomy may help correct misalignment of the eyes.

phẫu thuật strabotomy có thể giúp điều chỉnh sự lệch lạc của mắt.

many patients report significant improvements after strabotomy.

nhiều bệnh nhân báo cáo những cải thiện đáng kể sau phẫu thuật strabotomy.

strabotomy is a specialized procedure requiring skilled surgeons.

phẫu thuật strabotomy là một thủ thuật chuyên khoa đòi hỏi các bác sĩ phẫu thuật lành nghề.

understanding the procedure of strabotomy can alleviate patient anxiety.

hiểu rõ về quy trình phẫu thuật strabotomy có thể giúp giảm bớt lo lắng của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay