repeated strafings
những vụ bắn tỉa lặp lại
the pilot executed precise strafings against the enemy tanks.
Phi công đã thực hiện các cuộc rà phá chính xác nhằm vào xe tăng địch.
repeated strafings forced the enemy to take cover.
Các cuộc rà phá lặp đi lặp lại đã buộc địch phải tìm nơi che chắn.
close strafings by the attack helicopter were devastating.
Các cuộc rà phá gần gũi do trực thăng tấn công thực hiện đã gây thiệt hại nặng nề.
the training exercise included simulated strafings of ground targets.
Bài tập huấn luyện bao gồm các cuộc rà phá mô phỏng các mục tiêu mặt đất.
defensive positions were established to withstand enemy strafings.
Các vị trí phòng thủ được thiết lập nhằm chống lại các cuộc rà phá của địch.
the aircraft performed low-altitude strafings along the riverbank.
Máy bay đã thực hiện các cuộc rà phá ở độ cao thấp dọc theo bờ sông.
the effectiveness of the strafings depended on accurate targeting.
Tính hiệu quả của các cuộc rà phá phụ thuộc vào việc định vị chính xác.
the soldiers braced themselves for potential strafings from above.
Các binh sĩ chuẩn bị sẵn sàng đối phó với các cuộc rà phá tiềm tàng từ phía trên.
the mission required a series of coordinated strafings.
Mission này yêu cầu một chuỗi các cuộc rà phá phối hợp.
witnesses described the terrifying sound of the strafings.
Các nhân chứng mô tả âm thanh đáng sợ của các cuộc rà phá.
the gunner practiced rapid strafings to improve accuracy.
Người bắn súng tập luyện các cuộc rà phá nhanh để cải thiện độ chính xác.
repeated strafings
những vụ bắn tỉa lặp lại
the pilot executed precise strafings against the enemy tanks.
Phi công đã thực hiện các cuộc rà phá chính xác nhằm vào xe tăng địch.
repeated strafings forced the enemy to take cover.
Các cuộc rà phá lặp đi lặp lại đã buộc địch phải tìm nơi che chắn.
close strafings by the attack helicopter were devastating.
Các cuộc rà phá gần gũi do trực thăng tấn công thực hiện đã gây thiệt hại nặng nề.
the training exercise included simulated strafings of ground targets.
Bài tập huấn luyện bao gồm các cuộc rà phá mô phỏng các mục tiêu mặt đất.
defensive positions were established to withstand enemy strafings.
Các vị trí phòng thủ được thiết lập nhằm chống lại các cuộc rà phá của địch.
the aircraft performed low-altitude strafings along the riverbank.
Máy bay đã thực hiện các cuộc rà phá ở độ cao thấp dọc theo bờ sông.
the effectiveness of the strafings depended on accurate targeting.
Tính hiệu quả của các cuộc rà phá phụ thuộc vào việc định vị chính xác.
the soldiers braced themselves for potential strafings from above.
Các binh sĩ chuẩn bị sẵn sàng đối phó với các cuộc rà phá tiềm tàng từ phía trên.
the mission required a series of coordinated strafings.
Mission này yêu cầu một chuỗi các cuộc rà phá phối hợp.
witnesses described the terrifying sound of the strafings.
Các nhân chứng mô tả âm thanh đáng sợ của các cuộc rà phá.
the gunner practiced rapid strafings to improve accuracy.
Người bắn súng tập luyện các cuộc rà phá nhanh để cải thiện độ chính xác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now