strangless

[Mỹ]/['stræŋɡlz]/
[Anh]/['stræŋɡlz]/

Dịch

n. (ngựa) bệnh glanders, viêm nhiễm catarrh

Cụm từ & Cách kết hợp

strangless feeling

cảm giác nghẹt thở

strangless life

cuộc sống nghẹt thở

strangless love

tình yêu nghẹt thở

strangless freedom

tự do nghẹt thở

strangless spirit

tinh thần nghẹt thở

strangless joy

niềm vui nghẹt thở

strangless adventure

cuộc phiêu lưu nghẹt thở

strangless journey

hành trình nghẹt thở

strangless expression

sự thể hiện nghẹt thở

strangless creativity

sáng tạo nghẹt thở

Câu ví dụ

she felt strangless in the unfamiliar city.

Cô cảm thấy ngột ngạt trong thành phố xa lạ.

he experienced a strangless sensation after the accident.

Anh cảm thấy một cảm giác ngột ngạt sau tai nạn.

there was a strangless moment before the big presentation.

Có một khoảnh khắc ngột ngạt trước buổi thuyết trình quan trọng.

after losing his job, he felt a deep sense of strangless.

Sau khi mất việc, anh cảm thấy một sự ngột ngạt sâu sắc.

she tried to mask her strangless with a smile.

Cô ấy cố gắng che giấu sự ngột ngạt của mình bằng một nụ cười.

the community came together to support those feeling strangless.

Cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ những người đang cảm thấy ngột ngạt.

he often wrote in his journal to cope with his strangless.

Anh thường xuyên viết trong nhật ký để đối phó với sự ngột ngạt của mình.

finding help can alleviate feelings of strangless.

Tìm kiếm sự giúp đỡ có thể làm giảm bớt những cảm giác ngột ngạt.

she spoke openly about her strangless during therapy.

Cô ấy cởi mở chia sẻ về sự ngột ngạt của mình trong quá trình trị liệu.

he realized that admitting his strangless was the first step to healing.

Anh nhận ra rằng thừa nhận sự ngột ngạt của mình là bước đầu tiên để chữa lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay