straplock

[Mỹ]/ˈstræplɒk/
[Anh]/ˈstræplɑk/

Dịch

n. một thiết bị dùng để cố định một dải đeo, đặc biệt là trên nhạc cụ
v. buộc hoặc cố định bằng cơ chế khóa dải đeo
Các dạng của từ
số nhiềustraplocks

Cụm từ & Cách kết hợp

straplock system

Hệ thống straplock

straplock button

Nút straplock

straplocks keep

Giữ chặt straplock

straplock mechanism

Cơ chế straplock

straplock installation

Lắp đặt straplock

straplock failure

Sự cố straplock

guitar straplock

Straplock cho guitar

locking straplock

Straplock khóa

straplock loosens

Straplock lỏng

straplock secures

Straplock cố định

Câu ví dụ

i installed a straplock on my guitar to prevent the strap from slipping.

Tôi đã lắp một khóa dây đàn vào cây guitar của mình để ngăn dây đàn trượt.

the straplock mechanism keeps your instrument secure during live performances.

Cơ chế khóa dây đàn giúp giữ nhạc cụ của bạn an toàn trong các buổi biểu diễn trực tiếp.

many musicians prefer straplock buttons for added safety on stage.

Nhiều nhạc sĩ ưa thích các nút khóa dây đàn để tăng thêm an toàn trên sân khấu.

you should check your straplock regularly to ensure it's working properly.

Bạn nên kiểm tra khóa dây đàn định kỳ để đảm bảo nó hoạt động đúng cách.

a quality straplock can save your guitar from accidental falls.

Một khóa dây đàn chất lượng có thể cứu cây guitar của bạn khỏi những tai nạn rơi.

he replaced the old straplock with a new one yesterday.

Anh ấy đã thay thế khóa dây đàn cũ bằng một cái mới vào hôm qua.

the straplock system is essential for heavy instruments like basses.

Hệ thống khóa dây đàn là cần thiết cho các nhạc cụ nặng như đàn bass.

some guitars come with factory-installed straplocks.

Một số cây guitar được trang bị khóa dây đàn đã lắp sẵn từ nhà máy.

i recommend purchasing a straplock if you perform frequently.

Tôi khuyên bạn nên mua một khóa dây đàn nếu bạn biểu diễn thường xuyên.

the straplock bracket fits most standard guitar designs.

Khung khóa dây đàn phù hợp với hầu hết các thiết kế guitar tiêu chuẩn.

without a straplock, your strap might come loose during energetic playing.

Không có khóa dây đàn, dây đàn của bạn có thể bị lỏng trong khi chơi nhạc sôi động.

she bought a set of straplocks for all her instruments.

Cô ấy đã mua một bộ khóa dây đàn cho tất cả các nhạc cụ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay