social stratification
phân tầng xã hội
economic stratification
phân tầng kinh tế
stratification by education
phân tầng theo trình độ học vấn
gender stratification
phân tầng giới tính
stratification plane
mặt phẳng phân tầng
thermal stratification
phân tầng nhiệt
the stratification of society
phân tầng xã hội
The low charging rate in conjunction with acid stratification cause a significant undercharging of the low part of the electrodes,which again causes accelerated sulphation.
Tốc độ sạc thấp kết hợp với sự phân lớp axit gây ra tình trạng sạc không đủ đáng kể ở phần dưới của điện cực, điều này lại gây ra quá trình sunfat hóa nhanh.
Relative higher concentration of gammacerane in Songliao fresh-brackish lacustrine environment is connected with water column stratification caused by event of linking between lacustrine and sea.
Nồng độ gammacerane tương đối cao hơn trong môi trường lacustrine nước ngọt-nước lợ Songliao liên quan đến sự phân tầng của cột nước do sự kiện liên kết giữa lacustrine và biển.
Social stratification is a common feature of human societies.
Phân tầng xã hội là một đặc điểm phổ biến của các xã hội loài người.
Economic stratification can lead to inequality in access to resources.
Phân tầng kinh tế có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn lực.
Stratification based on education levels can impact job opportunities.
Phân tầng dựa trên trình độ học vấn có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Gender stratification refers to the unequal treatment of individuals based on their gender.
Phân tầng giới tính đề cập đến sự đối xử bất bình đẳng của các cá nhân dựa trên giới tính của họ.
Racial stratification can result in discrimination and prejudice.
Phân tầng chủng tộc có thể dẫn đến phân biệt đối xử và định kiến.
Stratification within organizations can affect employee morale and productivity.
Phân tầng trong các tổ chức có thể ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên.
Caste stratification is a form of social hierarchy found in some societies.
Phân tầng đẳng cấp là một hình thức phân cấp xã hội được tìm thấy ở một số xã hội.
Income stratification can influence social mobility and class structure.
Phân tầng thu nhập có thể ảnh hưởng đến khả năng giao lưu xã hội và cấu trúc giai cấp.
Stratification of wealth can create disparities in living standards.
Phân tầng về tài sản có thể tạo ra sự khác biệt về mức sống.
Educational stratification can perpetuate inequalities across generations.
Phân tầng giáo dục có thể duy trì sự bất bình đẳng giữa các thế hệ.
social stratification
phân tầng xã hội
economic stratification
phân tầng kinh tế
stratification by education
phân tầng theo trình độ học vấn
gender stratification
phân tầng giới tính
stratification plane
mặt phẳng phân tầng
thermal stratification
phân tầng nhiệt
the stratification of society
phân tầng xã hội
The low charging rate in conjunction with acid stratification cause a significant undercharging of the low part of the electrodes,which again causes accelerated sulphation.
Tốc độ sạc thấp kết hợp với sự phân lớp axit gây ra tình trạng sạc không đủ đáng kể ở phần dưới của điện cực, điều này lại gây ra quá trình sunfat hóa nhanh.
Relative higher concentration of gammacerane in Songliao fresh-brackish lacustrine environment is connected with water column stratification caused by event of linking between lacustrine and sea.
Nồng độ gammacerane tương đối cao hơn trong môi trường lacustrine nước ngọt-nước lợ Songliao liên quan đến sự phân tầng của cột nước do sự kiện liên kết giữa lacustrine và biển.
Social stratification is a common feature of human societies.
Phân tầng xã hội là một đặc điểm phổ biến của các xã hội loài người.
Economic stratification can lead to inequality in access to resources.
Phân tầng kinh tế có thể dẫn đến sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận nguồn lực.
Stratification based on education levels can impact job opportunities.
Phân tầng dựa trên trình độ học vấn có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Gender stratification refers to the unequal treatment of individuals based on their gender.
Phân tầng giới tính đề cập đến sự đối xử bất bình đẳng của các cá nhân dựa trên giới tính của họ.
Racial stratification can result in discrimination and prejudice.
Phân tầng chủng tộc có thể dẫn đến phân biệt đối xử và định kiến.
Stratification within organizations can affect employee morale and productivity.
Phân tầng trong các tổ chức có thể ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên.
Caste stratification is a form of social hierarchy found in some societies.
Phân tầng đẳng cấp là một hình thức phân cấp xã hội được tìm thấy ở một số xã hội.
Income stratification can influence social mobility and class structure.
Phân tầng thu nhập có thể ảnh hưởng đến khả năng giao lưu xã hội và cấu trúc giai cấp.
Stratification of wealth can create disparities in living standards.
Phân tầng về tài sản có thể tạo ra sự khác biệt về mức sống.
Educational stratification can perpetuate inequalities across generations.
Phân tầng giáo dục có thể duy trì sự bất bình đẳng giữa các thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay