| số nhiều | stratocracies |
military stratocracy
chế độ quân sự
stratocracy rule
quy tắc của chế độ quân sự
stratocracy government
chính phủ chế độ quân sự
stratocracy system
hệ thống chế độ quân sự
stratocracy model
mô hình chế độ quân sự
stratocracy authority
thẩm quyền chế độ quân sự
stratocracy forces
lực lượng chế độ quân sự
stratocracy regime
chế độ quân sự
stratocracy leadership
lãnh đạo chế độ quân sự
stratocracy state
nhà nước chế độ quân sự
stratocracy can lead to a lack of civilian oversight.
chế độ quân phiệt có thể dẫn đến sự thiếu giám sát của dân sự.
in a stratocracy, military leaders hold significant power.
trong chế độ quân phiệt, các nhà lãnh đạo quân sự nắm giữ quyền lực đáng kể.
some argue that stratocracy is an effective form of governance during wartime.
một số người cho rằng chế độ quân phiệt là một hình thức quản trị hiệu quả trong thời chiến.
stratocracy often blurs the line between military and civilian roles.
chế độ quân phiệt thường làm mờ ranh giới giữa vai trò quân sự và vai trò dân sự.
critics of stratocracy claim it undermines democracy.
các nhà phê bình chế độ quân phiệt cho rằng nó làm suy yếu nền dân chủ.
stratocracy can create a culture of militarism in society.
chế độ quân phiệt có thể tạo ra một nền văn hóa quân phiệt trong xã hội.
historically, stratocracy has been implemented in various countries.
lịch sử cho thấy, chế độ quân phiệt đã được áp dụng ở nhiều quốc gia.
stratocracy may result in rapid decision-making in crises.
chế độ quân phiệt có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh chóng trong các cuộc khủng hoảng.
some nations have shifted towards stratocracy in recent years.
một số quốc gia đã chuyển hướng về chế độ quân phiệt trong những năm gần đây.
stratocracy is often associated with authoritarian regimes.
chế độ quân phiệt thường gắn liền với các chế độ độc tài.
military stratocracy
chế độ quân sự
stratocracy rule
quy tắc của chế độ quân sự
stratocracy government
chính phủ chế độ quân sự
stratocracy system
hệ thống chế độ quân sự
stratocracy model
mô hình chế độ quân sự
stratocracy authority
thẩm quyền chế độ quân sự
stratocracy forces
lực lượng chế độ quân sự
stratocracy regime
chế độ quân sự
stratocracy leadership
lãnh đạo chế độ quân sự
stratocracy state
nhà nước chế độ quân sự
stratocracy can lead to a lack of civilian oversight.
chế độ quân phiệt có thể dẫn đến sự thiếu giám sát của dân sự.
in a stratocracy, military leaders hold significant power.
trong chế độ quân phiệt, các nhà lãnh đạo quân sự nắm giữ quyền lực đáng kể.
some argue that stratocracy is an effective form of governance during wartime.
một số người cho rằng chế độ quân phiệt là một hình thức quản trị hiệu quả trong thời chiến.
stratocracy often blurs the line between military and civilian roles.
chế độ quân phiệt thường làm mờ ranh giới giữa vai trò quân sự và vai trò dân sự.
critics of stratocracy claim it undermines democracy.
các nhà phê bình chế độ quân phiệt cho rằng nó làm suy yếu nền dân chủ.
stratocracy can create a culture of militarism in society.
chế độ quân phiệt có thể tạo ra một nền văn hóa quân phiệt trong xã hội.
historically, stratocracy has been implemented in various countries.
lịch sử cho thấy, chế độ quân phiệt đã được áp dụng ở nhiều quốc gia.
stratocracy may result in rapid decision-making in crises.
chế độ quân phiệt có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh chóng trong các cuộc khủng hoảng.
some nations have shifted towards stratocracy in recent years.
một số quốc gia đã chuyển hướng về chế độ quân phiệt trong những năm gần đây.
stratocracy is often associated with authoritarian regimes.
chế độ quân phiệt thường gắn liền với các chế độ độc tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay