streetes

[Mỹ]/ˈstriːtɪz/
[Anh]/ˈstriːtɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Streete, một họ tên.

Câu ví dụ

the local government decided to narrow the streets to make more room for pedestrians.

Chính quyền địa phương đã quyết định thu hẹp các con phố để dành thêm không gian cho người đi bộ.

tourists wandered through the winding streets of the ancient town, admiring the architecture.

Khách du lịch lang thang qua những con phố uốn lượn của thị trấn cổ, ngưỡng mộ kiến trúc.

bright lights illuminated the busy streets as night fell over the city.

Ánh đèn sáng lên chiếu rọi những con phố tấp nập khi màn đêm buông xuống thành phố.

heavy traffic jammed the main streets during rush hour, causing long delays.

Giao thông đông đúc làm tắc nghẽn các con phố chính vào giờ cao điểm, gây ra những sự chậm trễ kéo dài.

children played safely on the quiet streets of the residential neighborhood.

Các em nhỏ vui chơi an toàn trên những con phố yên tĩnh của khu dân cư.

the city plans to repair the damaged streets before the winter season arrives.

Thành phố có kế hoạch sửa chữa các con phố bị hư hỏng trước khi mùa đông đến.

street vendors lined the crowded streets, selling various local snacks and souvenirs.

Các tiểu thương bày bán dọc theo những con phố đông đúc, bán nhiều loại đồ ăn nhẹ và quà lưu niệm địa phương.

police officers patrolled the dark streets to ensure public safety throughout the night.

Các sĩ quan cảnh sát tuần tra trên những con phố tối tăm để đảm bảo an toàn công cộng suốt đêm.

maples trees planted along the streets provide shade during the hot summer months.

Các cây phong được trồng dọc theo những con phố cung cấp bóng râm vào những tháng hè nóng bức.

heavy rain flooded the low-lying streets, forcing many cars to turn back.

Mưa lớn gây ngập úng các con phố thấp, buộc nhiều xe hơi phải quay lại.

artists covered the blank walls along the streets with colorful graffiti murals.

Những nghệ sĩ phủ lên các bức tường trống trải dọc theo những con phố với những bức tranh graffiti đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay