| số nhiều | stressballs |
a stressball
quả bóp căng thẳng
squeeze a stressball
ép một quả bóp căng thẳng
stressballs
những quả bóp căng thẳng
custom stressballs
những quả bóp căng thẳng tùy chỉnh
foam stressball
quả bóp căng thẳng bằng xốp
squeeze the stressball
ép quả bóp căng thẳng
like a stressball
giống như một quả bóp căng thẳng
gel stressball
quả bóp căng thẳng dạng gel
promotional stressballs
những quả bóp căng thẳng quảng bá
stressball toy
đồ chơi bóp căng thẳng
squeeze the stressball to relieve tension
Bóp quả bóng giảm căng thẳng để thư giãn
i keep a stressball on my desk
Tôi luôn để một quả bóng giảm căng thẳng trên bàn làm việc
the stressball helped me calm down
Quả bóng giảm căng thẳng giúp tôi bình tĩnh lại
she squeezed the stressball during the meeting
Cô ấy bóp quả bóng giảm căng thẳng trong cuộc họp
stressballs are popular office supplies
Quả bóng giảm căng thẳng là đồ dùng văn phòng phổ biến
he uses a stressball for hand therapy
Anh ấy sử dụng quả bóng giảm căng thẳng cho trị liệu tay
the stressball popped when i squeezed it too hard
Quả bóng giảm căng thẳng nổ ra khi tôi bóp quá mạnh
i bought a collection of colorful stressballs
Tôi đã mua một bộ sưu tập quả bóng giảm căng thẳng nhiều màu sắc
the stressball bounced back to its original shape
Quả bóng giảm căng thẳng bật trở lại hình dạng ban đầu
children love playing with stressballs
Các em nhỏ thích chơi với quả bóng giảm căng thẳng
give me a stressball to squeeze
Hãy cho tôi một quả bóng giảm căng thẳng để bóp
the stressball is made of soft rubber
Quả bóng giảm căng thẳng được làm bằng cao su mềm
a stressball
quả bóp căng thẳng
squeeze a stressball
ép một quả bóp căng thẳng
stressballs
những quả bóp căng thẳng
custom stressballs
những quả bóp căng thẳng tùy chỉnh
foam stressball
quả bóp căng thẳng bằng xốp
squeeze the stressball
ép quả bóp căng thẳng
like a stressball
giống như một quả bóp căng thẳng
gel stressball
quả bóp căng thẳng dạng gel
promotional stressballs
những quả bóp căng thẳng quảng bá
stressball toy
đồ chơi bóp căng thẳng
squeeze the stressball to relieve tension
Bóp quả bóng giảm căng thẳng để thư giãn
i keep a stressball on my desk
Tôi luôn để một quả bóng giảm căng thẳng trên bàn làm việc
the stressball helped me calm down
Quả bóng giảm căng thẳng giúp tôi bình tĩnh lại
she squeezed the stressball during the meeting
Cô ấy bóp quả bóng giảm căng thẳng trong cuộc họp
stressballs are popular office supplies
Quả bóng giảm căng thẳng là đồ dùng văn phòng phổ biến
he uses a stressball for hand therapy
Anh ấy sử dụng quả bóng giảm căng thẳng cho trị liệu tay
the stressball popped when i squeezed it too hard
Quả bóng giảm căng thẳng nổ ra khi tôi bóp quá mạnh
i bought a collection of colorful stressballs
Tôi đã mua một bộ sưu tập quả bóng giảm căng thẳng nhiều màu sắc
the stressball bounced back to its original shape
Quả bóng giảm căng thẳng bật trở lại hình dạng ban đầu
children love playing with stressballs
Các em nhỏ thích chơi với quả bóng giảm căng thẳng
give me a stressball to squeeze
Hãy cho tôi một quả bóng giảm căng thẳng để bóp
the stressball is made of soft rubber
Quả bóng giảm căng thẳng được làm bằng cao su mềm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay