stretchabilities

[Mỹ]/strɛtʃəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/strɛtʃəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của khả năng được kéo dài

Cụm từ & Cách kết hợp

flexible stretchabilities

khả năng co giãn linh hoạt

material stretchabilities

khả năng co giãn vật liệu

enhanced stretchabilities

khả năng co giãn được tăng cường

optimal stretchabilities

khả năng co giãn tối ưu

limited stretchabilities

khả năng co giãn hạn chế

dynamic stretchabilities

khả năng co giãn động

increased stretchabilities

khả năng co giãn tăng lên

varied stretchabilities

khả năng co giãn đa dạng

superior stretchabilities

khả năng co giãn vượt trội

unique stretchabilities

khả năng co giãn độc đáo

Câu ví dụ

children often test the stretchabilities of their toys.

Trẻ em thường xuyên kiểm tra độ co giãn của đồ chơi của chúng.

the stretchabilities of the fabric make it ideal for activewear.

Độ co giãn của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho trang phục thể thao.

understanding the stretchabilities of various materials is crucial for designers.

Hiểu rõ về độ co giãn của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng đối với các nhà thiết kế.

stretchabilities can vary significantly between different types of rubber.

Độ co giãn có thể khác nhau đáng kể giữa các loại cao su khác nhau.

we need to consider the stretchabilities of the components in our project.

Chúng ta cần xem xét độ co giãn của các thành phần trong dự án của chúng tôi.

the stretchabilities of this new technology could revolutionize the industry.

Độ co giãn của công nghệ mới này có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.

testing the stretchabilities of the material is part of the quality control process.

Kiểm tra độ co giãn của vật liệu là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng.

stretchabilities play a key role in the performance of athletic gear.

Độ co giãn đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của trang thiết bị thể thao.

manufacturers often highlight the stretchabilities of their products in advertisements.

Các nhà sản xuất thường nhấn mạnh độ co giãn của sản phẩm của họ trong quảng cáo.

exploring the stretchabilities of different polymers can lead to innovative solutions.

Nghiên cứu về độ co giãn của các loại polymer khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay