stretchsuits

[Mỹ]/ˈstretʃsuːts/
[Anh]/ˈstretʃsʊts/

Dịch

n. một loại trang phục liền thân, thường là bộ đồ liền thể hoặc bộ đồ công nhân, cài cúc ở phía trước

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing stretchsuits

đeo bộ đồ giãn

stretchsuits are

bộ đồ giãn là

in stretchsuits

trong bộ đồ giãn

the stretchsuits

những bộ đồ giãn

these stretchsuits

nững bộ đồ giãn này

our stretchsuits

những bộ đồ giãn của chúng tôi

new stretchsuits

những bộ đồ giãn mới

buying stretchsuits

mua bộ đồ giãn

love stretchsuits

thích bộ đồ giãn

stretchsuits for

bộ đồ giãn dành cho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay