the medieval stretes were narrow and winding.
những con phố cổ kính rất hẹp và quanh co.
merchants crowded the stretes to sell their goods.
những người buôn bán chen chúc nhau trên những con phố để bán hàng hóa của họ.
they walked through the stretes of the old city.
họ đi bộ qua những con phố của thành phố cổ.
he looked for his lost wallet in the stretes.
anh ta tìm ví bị mất của mình trong những con phố.
the stretes were paved with cobblestones.
những con phố được lát bằng đá xám.
neighbors gathered in the stretes to chat.
những hàng xóm tụ tập trên những con phố để trò chuyện.
the stretes of london were very dark at night.
những con phố ở London rất tối vào ban đêm.
guards patrolled the stretes until dawn.
những người canh gác tuần tra trên những con phố cho đến bình minh.
muddy stretes made travel difficult.
những con phố đầy bùn khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
the stretes were bustling with activity.
những con phố tấp nập người và hoạt động.
beggars sat on the sides of the stretes.
những người xin ăn ngồi bên cạnh những con phố.
the medieval stretes were narrow and winding.
những con phố cổ kính rất hẹp và quanh co.
merchants crowded the stretes to sell their goods.
những người buôn bán chen chúc nhau trên những con phố để bán hàng hóa của họ.
they walked through the stretes of the old city.
họ đi bộ qua những con phố của thành phố cổ.
he looked for his lost wallet in the stretes.
anh ta tìm ví bị mất của mình trong những con phố.
the stretes were paved with cobblestones.
những con phố được lát bằng đá xám.
neighbors gathered in the stretes to chat.
những hàng xóm tụ tập trên những con phố để trò chuyện.
the stretes of london were very dark at night.
những con phố ở London rất tối vào ban đêm.
guards patrolled the stretes until dawn.
những người canh gác tuần tra trên những con phố cho đến bình minh.
muddy stretes made travel difficult.
những con phố đầy bùn khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
the stretes were bustling with activity.
những con phố tấp nập người và hoạt động.
beggars sat on the sides of the stretes.
những người xin ăn ngồi bên cạnh những con phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay