| số nhiều | strias |
stria formation
hình thành sọc
stria pattern
mẫu sọc
stria analysis
phân tích sọc
stria distribution
phân bố sọc
stria observation
quan sát sọc
stria identification
nhận dạng sọc
stria measurement
đo đạc sọc
stria characteristics
đặc điểm của sọc
stria mapping
ánh xạ sọc
stria development
phát triển sọc
stria can be observed in various geological formations.
các đường vân có thể được quan sát thấy trong nhiều cấu trúc địa chất khác nhau.
the stria on the surface indicate a history of erosion.
các đường vân trên bề mặt cho thấy lịch sử xói mòn.
scientists study stria to understand past climate changes.
các nhà khoa học nghiên cứu các đường vân để hiểu về những thay đổi khí hậu trong quá khứ.
stria can also be found in certain types of rock formations.
các đường vân cũng có thể được tìm thấy trong một số loại hình đá nhất định.
geologists often analyze stria for research purposes.
các nhà địa chất thường phân tích các đường vân cho mục đích nghiên cứu.
the presence of stria suggests a glacial origin.
sự hiện diện của các đường vân cho thấy nguồn gốc từ băng hà.
stria can help identify ancient environmental conditions.
các đường vân có thể giúp xác định các điều kiện môi trường cổ đại.
many fossils exhibit stria that provide clues to their age.
nhiều hóa thạch thể hiện các đường vân cung cấp manh mối về tuổi của chúng.
stria patterns can vary significantly across different regions.
các kiểu hình của đường vân có thể khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
understanding stria is crucial for reconstructing geological history.
hiểu các đường vân là rất quan trọng để tái tạo lịch sử địa chất.
stria formation
hình thành sọc
stria pattern
mẫu sọc
stria analysis
phân tích sọc
stria distribution
phân bố sọc
stria observation
quan sát sọc
stria identification
nhận dạng sọc
stria measurement
đo đạc sọc
stria characteristics
đặc điểm của sọc
stria mapping
ánh xạ sọc
stria development
phát triển sọc
stria can be observed in various geological formations.
các đường vân có thể được quan sát thấy trong nhiều cấu trúc địa chất khác nhau.
the stria on the surface indicate a history of erosion.
các đường vân trên bề mặt cho thấy lịch sử xói mòn.
scientists study stria to understand past climate changes.
các nhà khoa học nghiên cứu các đường vân để hiểu về những thay đổi khí hậu trong quá khứ.
stria can also be found in certain types of rock formations.
các đường vân cũng có thể được tìm thấy trong một số loại hình đá nhất định.
geologists often analyze stria for research purposes.
các nhà địa chất thường phân tích các đường vân cho mục đích nghiên cứu.
the presence of stria suggests a glacial origin.
sự hiện diện của các đường vân cho thấy nguồn gốc từ băng hà.
stria can help identify ancient environmental conditions.
các đường vân có thể giúp xác định các điều kiện môi trường cổ đại.
many fossils exhibit stria that provide clues to their age.
nhiều hóa thạch thể hiện các đường vân cung cấp manh mối về tuổi của chúng.
stria patterns can vary significantly across different regions.
các kiểu hình của đường vân có thể khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
understanding stria is crucial for reconstructing geological history.
hiểu các đường vân là rất quan trọng để tái tạo lịch sử địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay