striates pattern
mẫu sọc
striates texture
bề mặt sọc
striates formation
hình thành sọc
striates surface
bề mặt sọc
striates design
thiết kế sọc
striates effect
hiệu ứng sọc
striates feature
đặc điểm sọc
striates layer
lớp sọc
striates appearance
vẻ ngoài của sọc
striates color
màu sắc của sọc
the artist striates the canvas with bold colors.
nghệ sĩ xen kẽ tấm vải với những màu sắc đậm.
she striates her hair to create a unique look.
Cô ấy xen kẽ tóc của mình để tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.
the geologist noted how the rock striates indicate its age.
Nhà địa chất đã lưu ý cách các đường xen kẽ của đá cho biết độ tuổi của nó.
the designer striates the fabric to enhance its texture.
Nhà thiết kế xen kẽ vải để tăng cường kết cấu của nó.
he striates the paper for a decorative effect.
Anh ấy xen kẽ giấy để tạo hiệu ứng trang trí.
in biology, striates can refer to muscle fibers.
Trong sinh học, striates có thể đề cập đến các sợi cơ.
the artist often striates her work to create depth.
Nghệ sĩ thường xuyên xen kẽ tác phẩm của mình để tạo ra chiều sâu.
striates in the soil can reveal information about its composition.
Các đường xen kẽ trong đất có thể tiết lộ thông tin về thành phần của nó.
the photographer striates the image to highlight certain features.
Nhiếp ảnh gia xen kẽ hình ảnh để làm nổi bật một số đặc điểm.
they striates the landscape with lines of trees.
Họ xen kẽ cảnh quan bằng những hàng cây.
striates pattern
mẫu sọc
striates texture
bề mặt sọc
striates formation
hình thành sọc
striates surface
bề mặt sọc
striates design
thiết kế sọc
striates effect
hiệu ứng sọc
striates feature
đặc điểm sọc
striates layer
lớp sọc
striates appearance
vẻ ngoài của sọc
striates color
màu sắc của sọc
the artist striates the canvas with bold colors.
nghệ sĩ xen kẽ tấm vải với những màu sắc đậm.
she striates her hair to create a unique look.
Cô ấy xen kẽ tóc của mình để tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.
the geologist noted how the rock striates indicate its age.
Nhà địa chất đã lưu ý cách các đường xen kẽ của đá cho biết độ tuổi của nó.
the designer striates the fabric to enhance its texture.
Nhà thiết kế xen kẽ vải để tăng cường kết cấu của nó.
he striates the paper for a decorative effect.
Anh ấy xen kẽ giấy để tạo hiệu ứng trang trí.
in biology, striates can refer to muscle fibers.
Trong sinh học, striates có thể đề cập đến các sợi cơ.
the artist often striates her work to create depth.
Nghệ sĩ thường xuyên xen kẽ tác phẩm của mình để tạo ra chiều sâu.
striates in the soil can reveal information about its composition.
Các đường xen kẽ trong đất có thể tiết lộ thông tin về thành phần của nó.
the photographer striates the image to highlight certain features.
Nhiếp ảnh gia xen kẽ hình ảnh để làm nổi bật một số đặc điểm.
they striates the landscape with lines of trees.
Họ xen kẽ cảnh quan bằng những hàng cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay