| số nhiều | stridencies |
showing stridency
thể hiện sự gay gắt
tone of stridency
giọng điệu gay gắt
And increasingly we feel the need to match the Republican right in stridency and hardball tactics.
Và ngày càng chúng tôi cảm thấy cần phải bắt kịp sự mạnh mẽ và các chiến thuật chơi bẩn của phe Cộng hòa.
MANAGING a crisis as complex as this one has so far called for nuance and pragmatism rather than stridency and principle.
Việc quản lý một cuộc khủng hoảng phức tạp như thế này cho đến nay đòi hỏi sự tinh tế và thực dụng hơn là sự cứng rắn và nguyên tắc.
The stridency of her voice could be heard from across the room.
Sự gay gắt trong giọng nói của cô ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
His stridency in expressing his opinions often rubbed people the wrong way.
Sự gay gắt của anh ấy khi bày tỏ ý kiến thường khiến mọi người khó chịu.
The stridency of the alarm woke up the entire neighborhood.
Tiếng báo động inh ỏi đã đánh thức cả khu phố.
The stridency of the music was overwhelming in the small room.
Sự ồn ào của âm nhạc quá mức trong phòng nhỏ.
Her stridency in negotiations often led to successful outcomes.
Sự gay gắt của cô ấy trong đàm phán thường dẫn đến kết quả thành công.
The stridency of the political debate grew as tensions rose.
Sự gay gắt của cuộc tranh luận chính trị tăng lên khi căng thẳng leo cao.
The stridency of his criticism made it hard for others to ignore.
Sự gay gắt trong lời chỉ trích của anh ấy khiến người khác khó có thể bỏ qua.
The stridency of the wind outside made it difficult to sleep.
Tiếng gió ồn ào bên ngoài khiến khó ngủ.
The stridency of the argument reached a peak before finally settling down.
Sự gay gắt của cuộc tranh luận đạt đến đỉnh điểm trước khi cuối cùng lắng xuống.
Her stridency in defending her beliefs showed her passion for the cause.
Sự gay gắt của cô ấy khi bảo vệ niềm tin của mình cho thấy niềm đam mê của cô ấy với sự nghiệp.
showing stridency
thể hiện sự gay gắt
tone of stridency
giọng điệu gay gắt
And increasingly we feel the need to match the Republican right in stridency and hardball tactics.
Và ngày càng chúng tôi cảm thấy cần phải bắt kịp sự mạnh mẽ và các chiến thuật chơi bẩn của phe Cộng hòa.
MANAGING a crisis as complex as this one has so far called for nuance and pragmatism rather than stridency and principle.
Việc quản lý một cuộc khủng hoảng phức tạp như thế này cho đến nay đòi hỏi sự tinh tế và thực dụng hơn là sự cứng rắn và nguyên tắc.
The stridency of her voice could be heard from across the room.
Sự gay gắt trong giọng nói của cô ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.
His stridency in expressing his opinions often rubbed people the wrong way.
Sự gay gắt của anh ấy khi bày tỏ ý kiến thường khiến mọi người khó chịu.
The stridency of the alarm woke up the entire neighborhood.
Tiếng báo động inh ỏi đã đánh thức cả khu phố.
The stridency of the music was overwhelming in the small room.
Sự ồn ào của âm nhạc quá mức trong phòng nhỏ.
Her stridency in negotiations often led to successful outcomes.
Sự gay gắt của cô ấy trong đàm phán thường dẫn đến kết quả thành công.
The stridency of the political debate grew as tensions rose.
Sự gay gắt của cuộc tranh luận chính trị tăng lên khi căng thẳng leo cao.
The stridency of his criticism made it hard for others to ignore.
Sự gay gắt trong lời chỉ trích của anh ấy khiến người khác khó có thể bỏ qua.
The stridency of the wind outside made it difficult to sleep.
Tiếng gió ồn ào bên ngoài khiến khó ngủ.
The stridency of the argument reached a peak before finally settling down.
Sự gay gắt của cuộc tranh luận đạt đến đỉnh điểm trước khi cuối cùng lắng xuống.
Her stridency in defending her beliefs showed her passion for the cause.
Sự gay gắt của cô ấy khi bảo vệ niềm tin của mình cho thấy niềm đam mê của cô ấy với sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay