stridencies of sound
những sự căng thẳng của âm thanh
stridencies in music
những sự căng thẳng trong âm nhạc
stridencies of voices
những sự căng thẳng của giọng nói
stridencies of criticism
những sự căng thẳng của phê bình
stridencies in debate
những sự căng thẳng trong tranh luận
stridencies of opinions
những sự căng thẳng của ý kiến
stridencies of laughter
những sự căng thẳng của tiếng cười
stridencies in art
những sự căng thẳng trong nghệ thuật
stridencies of protest
những sự căng thẳng của phản đối
stridencies in rhetoric
những sự căng thẳng trong hùng biện
the stridencies of the protest were heard throughout the city.
Những thái độ mạnh mẽ của cuộc biểu tình đã được nghe thấy khắp thành phố.
his stridencies during the debate drew attention from the audience.
Những thái độ mạnh mẽ của anh ấy trong cuộc tranh luận đã thu hút sự chú ý từ khán giả.
the stridencies of the music made it hard to concentrate.
Những thái độ mạnh mẽ của âm nhạc khiến khó tập trung.
she expressed her stridencies about the new policy in the meeting.
Cô ấy bày tỏ thái độ mạnh mẽ của mình về chính sách mới trong cuộc họp.
the stridencies in his voice indicated his frustration.
Những thái độ mạnh mẽ trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
amidst the stridencies of the crowd, he found it hard to speak.
Giữa sự huyên náo của đám đông, anh ấy thấy khó nói.
the stridencies of the alarm woke everyone up.
Tiếng chuông báo động đã đánh thức mọi người dậy.
her stridencies about the issue sparked a lively discussion.
Những thái độ mạnh mẽ của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra một cuộc thảo luận sôi nổi.
the stridencies of the wind made the night feel eerie.
Những tiếng gió mạnh mẽ khiến đêm trở nên kỳ lạ.
he could not ignore the stridencies coming from the other room.
Anh ấy không thể bỏ qua những tiếng ồn ào phát ra từ phòng bên kia.
stridencies of sound
những sự căng thẳng của âm thanh
stridencies in music
những sự căng thẳng trong âm nhạc
stridencies of voices
những sự căng thẳng của giọng nói
stridencies of criticism
những sự căng thẳng của phê bình
stridencies in debate
những sự căng thẳng trong tranh luận
stridencies of opinions
những sự căng thẳng của ý kiến
stridencies of laughter
những sự căng thẳng của tiếng cười
stridencies in art
những sự căng thẳng trong nghệ thuật
stridencies of protest
những sự căng thẳng của phản đối
stridencies in rhetoric
những sự căng thẳng trong hùng biện
the stridencies of the protest were heard throughout the city.
Những thái độ mạnh mẽ của cuộc biểu tình đã được nghe thấy khắp thành phố.
his stridencies during the debate drew attention from the audience.
Những thái độ mạnh mẽ của anh ấy trong cuộc tranh luận đã thu hút sự chú ý từ khán giả.
the stridencies of the music made it hard to concentrate.
Những thái độ mạnh mẽ của âm nhạc khiến khó tập trung.
she expressed her stridencies about the new policy in the meeting.
Cô ấy bày tỏ thái độ mạnh mẽ của mình về chính sách mới trong cuộc họp.
the stridencies in his voice indicated his frustration.
Những thái độ mạnh mẽ trong giọng nói của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
amidst the stridencies of the crowd, he found it hard to speak.
Giữa sự huyên náo của đám đông, anh ấy thấy khó nói.
the stridencies of the alarm woke everyone up.
Tiếng chuông báo động đã đánh thức mọi người dậy.
her stridencies about the issue sparked a lively discussion.
Những thái độ mạnh mẽ của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra một cuộc thảo luận sôi nổi.
the stridencies of the wind made the night feel eerie.
Những tiếng gió mạnh mẽ khiến đêm trở nên kỳ lạ.
he could not ignore the stridencies coming from the other room.
Anh ấy không thể bỏ qua những tiếng ồn ào phát ra từ phòng bên kia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay