stridulating insects
bọ cánh cứng rít
stridulating sounds
tiếng rít
stridulating crickets
kiến rít
stridulating species
loài côn trùng rít
stridulating behavior
hành vi rít
stridulating males
côn trùng đực rít
stridulating calls
tiếng gọi rít
stridulating patterns
mẫu rít
stridulating rhythms
nhịp điệu rít
stridulating mechanisms
cơ chế rít
the insects were stridulating in the warm summer evening.
những côn trùng đang kêu rít trong buổi tối mùa hè ấm áp.
we could hear the stridulating of crickets in the field.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu rít của dế trong đồng.
stridulating sounds often indicate the presence of certain species.
tiếng kêu rít thường cho thấy sự hiện diện của một số loài nhất định.
the stridulating behavior of the grasshoppers was fascinating.
hành vi kêu rít của châu chấu thật hấp dẫn.
during the night, the stridulating continued unabated.
trong suốt đêm, tiếng kêu rít vẫn tiếp tục không suy giảm.
he recorded the stridulating of various insects for his research.
anh ta đã ghi lại tiếng kêu rít của nhiều loài côn trùng cho nghiên cứu của mình.
stridulating can serve as a mating call for many species.
kêu rít có thể đóng vai trò như một tín hiệu giao phối cho nhiều loài.
the stridulating of the locusts filled the air with sound.
tiếng kêu rít của châu chấu làm không khí tràn ngập âm thanh.
she was captivated by the stridulating of the frogs at night.
cô ấy bị mê hoặc bởi tiếng kêu rít của những con ếch vào ban đêm.
listening to the stridulating can be a calming experience.
nghe tiếng kêu rít có thể là một trải nghiệm thư giãn.
stridulating insects
bọ cánh cứng rít
stridulating sounds
tiếng rít
stridulating crickets
kiến rít
stridulating species
loài côn trùng rít
stridulating behavior
hành vi rít
stridulating males
côn trùng đực rít
stridulating calls
tiếng gọi rít
stridulating patterns
mẫu rít
stridulating rhythms
nhịp điệu rít
stridulating mechanisms
cơ chế rít
the insects were stridulating in the warm summer evening.
những côn trùng đang kêu rít trong buổi tối mùa hè ấm áp.
we could hear the stridulating of crickets in the field.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu rít của dế trong đồng.
stridulating sounds often indicate the presence of certain species.
tiếng kêu rít thường cho thấy sự hiện diện của một số loài nhất định.
the stridulating behavior of the grasshoppers was fascinating.
hành vi kêu rít của châu chấu thật hấp dẫn.
during the night, the stridulating continued unabated.
trong suốt đêm, tiếng kêu rít vẫn tiếp tục không suy giảm.
he recorded the stridulating of various insects for his research.
anh ta đã ghi lại tiếng kêu rít của nhiều loài côn trùng cho nghiên cứu của mình.
stridulating can serve as a mating call for many species.
kêu rít có thể đóng vai trò như một tín hiệu giao phối cho nhiều loài.
the stridulating of the locusts filled the air with sound.
tiếng kêu rít của châu chấu làm không khí tràn ngập âm thanh.
she was captivated by the stridulating of the frogs at night.
cô ấy bị mê hoặc bởi tiếng kêu rít của những con ếch vào ban đêm.
listening to the stridulating can be a calming experience.
nghe tiếng kêu rít có thể là một trải nghiệm thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay