high strikeouts
số lần bít bóng cao
total strikeouts
tổng số lần bít bóng
strikeouts leader
người dẫn đầu về số lần bít bóng
strikeouts record
kỷ lục về số lần bít bóng
strikeouts per game
số lần bít bóng mỗi trận
career strikeouts
số lần bít bóng trong sự nghiệp
strikeouts allowed
số lần bít bóng bị cho phép
strikeouts count
số lần bít bóng
strikeouts ratio
tỷ lệ bít bóng
strikeouts game
trận đấu bít bóng
the pitcher recorded ten strikeouts in the game.
người ném bóng đã đạt được mười lần đánh bóng trong trận đấu.
he leads the league in strikeouts this season.
anh ấy dẫn đầu giải đấu về số lần đánh bóng mùa này.
strikeouts can be a sign of a strong pitching performance.
việc đánh bóng có thể là dấu hiệu của màn trình diễn ném bóng mạnh mẽ.
the team is struggling with too many strikeouts.
đội đang gặp khó khăn với quá nhiều lần đánh bóng.
he set a new record for strikeouts in a single game.
anh ấy đã thiết lập một kỷ lục mới về số lần đánh bóng trong một trận đấu.
strikeouts can often change the momentum of a game.
việc đánh bóng thường có thể thay đổi đà của trận đấu.
the coach emphasized reducing strikeouts during practice.
huấn luyện viên nhấn mạnh việc giảm số lần đánh bóng trong quá trình tập luyện.
fans cheered after witnessing three consecutive strikeouts.
các cổ động viên ăn mừng sau khi chứng kiến ba lần đánh bóng liên tiếp.
strikeouts are an important statistic for pitchers.
việc đánh bóng là một thống kê quan trọng đối với các cầu thủ ném bóng.
her performance included five strikeouts in the match.
hiệu suất của cô ấy bao gồm năm lần đánh bóng trong trận đấu.
high strikeouts
số lần bít bóng cao
total strikeouts
tổng số lần bít bóng
strikeouts leader
người dẫn đầu về số lần bít bóng
strikeouts record
kỷ lục về số lần bít bóng
strikeouts per game
số lần bít bóng mỗi trận
career strikeouts
số lần bít bóng trong sự nghiệp
strikeouts allowed
số lần bít bóng bị cho phép
strikeouts count
số lần bít bóng
strikeouts ratio
tỷ lệ bít bóng
strikeouts game
trận đấu bít bóng
the pitcher recorded ten strikeouts in the game.
người ném bóng đã đạt được mười lần đánh bóng trong trận đấu.
he leads the league in strikeouts this season.
anh ấy dẫn đầu giải đấu về số lần đánh bóng mùa này.
strikeouts can be a sign of a strong pitching performance.
việc đánh bóng có thể là dấu hiệu của màn trình diễn ném bóng mạnh mẽ.
the team is struggling with too many strikeouts.
đội đang gặp khó khăn với quá nhiều lần đánh bóng.
he set a new record for strikeouts in a single game.
anh ấy đã thiết lập một kỷ lục mới về số lần đánh bóng trong một trận đấu.
strikeouts can often change the momentum of a game.
việc đánh bóng thường có thể thay đổi đà của trận đấu.
the coach emphasized reducing strikeouts during practice.
huấn luyện viên nhấn mạnh việc giảm số lần đánh bóng trong quá trình tập luyện.
fans cheered after witnessing three consecutive strikeouts.
các cổ động viên ăn mừng sau khi chứng kiến ba lần đánh bóng liên tiếp.
strikeouts are an important statistic for pitchers.
việc đánh bóng là một thống kê quan trọng đối với các cầu thủ ném bóng.
her performance included five strikeouts in the match.
hiệu suất của cô ấy bao gồm năm lần đánh bóng trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay