sweet whiffs
Những ngụm hương thơm ngọt
foul whiffs
Những ngụm hương hôi
whiffs of smoke
Những ngụm khói
whiffs of perfume
Những ngụm hương nước hoa
whiffs of coffee
Những ngụm hương cà phê
whiffs of food
Những ngụm hương thức ăn
whiffs of nostalgia
Những ngụm hương hoài niệm
whiffs of danger
Những ngụm hương nguy hiểm
whiffs of mystery
Những ngụm hương bí ẩn
she caught whiffs of the delicious food from the kitchen.
Cô ấy ngửi thấy mùi thơm ngon của đồ ăn từ bếp.
as i walked by the bakery, i got whiffs of freshly baked bread.
Khi tôi đi ngang qua tiệm bánh, tôi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.
the garden was filled with whiffs of blooming flowers.
Khu vườn tràn ngập mùi thơm của những bông hoa nở.
he enjoyed the whiffs of the ocean breeze during his vacation.
Anh ấy thích thú với mùi gió biển trong kỳ nghỉ của mình.
she detected whiffs of smoke coming from the neighbor's barbecue.
Cô ấy phát hiện thấy mùi khói bốc lên từ vỉ nướng của hàng xóm.
whiffs of cinnamon filled the air during the holiday season.
Mùi quế lan tỏa trong không khí trong suốt mùa lễ hội.
he took in whiffs of the coffee brewing in the morning.
Anh ấy hít hà mùi cà phê đang đun vào buổi sáng.
whiffs of perfume lingered in the room after she left.
Mùi nước hoa vẫn còn thoang thoảng trong phòng sau khi cô ấy rời đi.
as the flowers bloomed, whiffs of their fragrance spread through the garden.
Khi những bông hoa nở rộ, mùi thơm của chúng lan tỏa khắp khu vườn.
he was reminded of his childhood by the whiffs of pine trees.
Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu bởi mùi của cây thông.
sweet whiffs
Những ngụm hương thơm ngọt
foul whiffs
Những ngụm hương hôi
whiffs of smoke
Những ngụm khói
whiffs of perfume
Những ngụm hương nước hoa
whiffs of coffee
Những ngụm hương cà phê
whiffs of food
Những ngụm hương thức ăn
whiffs of nostalgia
Những ngụm hương hoài niệm
whiffs of danger
Những ngụm hương nguy hiểm
whiffs of mystery
Những ngụm hương bí ẩn
she caught whiffs of the delicious food from the kitchen.
Cô ấy ngửi thấy mùi thơm ngon của đồ ăn từ bếp.
as i walked by the bakery, i got whiffs of freshly baked bread.
Khi tôi đi ngang qua tiệm bánh, tôi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.
the garden was filled with whiffs of blooming flowers.
Khu vườn tràn ngập mùi thơm của những bông hoa nở.
he enjoyed the whiffs of the ocean breeze during his vacation.
Anh ấy thích thú với mùi gió biển trong kỳ nghỉ của mình.
she detected whiffs of smoke coming from the neighbor's barbecue.
Cô ấy phát hiện thấy mùi khói bốc lên từ vỉ nướng của hàng xóm.
whiffs of cinnamon filled the air during the holiday season.
Mùi quế lan tỏa trong không khí trong suốt mùa lễ hội.
he took in whiffs of the coffee brewing in the morning.
Anh ấy hít hà mùi cà phê đang đun vào buổi sáng.
whiffs of perfume lingered in the room after she left.
Mùi nước hoa vẫn còn thoang thoảng trong phòng sau khi cô ấy rời đi.
as the flowers bloomed, whiffs of their fragrance spread through the garden.
Khi những bông hoa nở rộ, mùi thơm của chúng lan tỏa khắp khu vườn.
he was reminded of his childhood by the whiffs of pine trees.
Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu bởi mùi của cây thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay