stringed instrument
dàn dây
stringed bow
cung dây
a three-stringed precursor of the violin.
một nhạc cụ dây tiền thân của đàn violin.
bouzouki:a Greek stringed instrument resembling a mandolin.
bouzouki: một nhạc cụ dây của Hy Lạp giống như đàn mandolin.
playing a stringed instrument
đang chơi một nhạc cụ dây.
stringed lights for decoration
đèn dây để trang trí.
stringed beads for making jewelry
các hạt dây để làm đồ trang sức.
a stringed puppet for the puppet show
một con rối dây cho buổi biểu diễn rối.
stringed instruments in an orchestra
các nhạc cụ dây trong một dàn nhạc.
a stringed bow for archery
cung dây cho bắn cung.
stringed tennis racket for the match
vợt tennis có dây cho trận đấu.
stringed hammock for relaxing
võng có dây để thư giãn.
stringed necklace for a special occasion
dây chuyền có dây cho một dịp đặc biệt.
a stringed kite flying in the sky
một chiếc đèn lồng có dây bay trên bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay