striplings

[Mỹ]/ˈstrɪplɪŋz/
[Anh]/ˈstrɪplɪŋz/

Dịch

n. thanh niên; giới trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

young striplings

các chàng trai trẻ

striplings at play

những người trẻ tuổi đang chơi đùa

striplings in trouble

những người trẻ tuổi gặp rắc rối

striplings of age

những người trẻ tuổi ở độ tuổi nhất định

striplings and youth

những người trẻ tuổi và tuổi trẻ

brave striplings

những người trẻ tuổi dũng cảm

striplings of promise

những người trẻ tuổi đầy hứa hẹn

striplings unite

những người trẻ tuổi đoàn kết

striplings in bloom

những người trẻ tuổi nở rộ

striplings on stage

những người trẻ tuổi trên sân khấu

Câu ví dụ

the striplings played in the park all afternoon.

Những đứa trẻ chơi trong công viên cả buổi chiều.

striplings often seek adventure and excitement.

Những đứa trẻ thường tìm kiếm những cuộc phiêu lưu và sự phấn khích.

those striplings are full of energy and enthusiasm.

Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.

in the summer, the striplings enjoyed camping trips.

Vào mùa hè, những đứa trẻ thích đi cắm trại.

striplings are often curious about the world around them.

Những đứa trẻ thường tò mò về thế giới xung quanh.

the striplings formed a band and practiced every weekend.

Những đứa trẻ thành lập một ban nhạc và luyện tập mỗi cuối tuần.

many striplings volunteer to help in their communities.

Nhiều đứa trẻ tình nguyện giúp đỡ cộng đồng của họ.

striplings often face challenges as they grow up.

Những đứa trẻ thường phải đối mặt với những thử thách khi lớn lên.

the teacher encouraged the striplings to pursue their dreams.

Giáo viên khuyến khích những đứa trẻ theo đuổi ước mơ của họ.

striplings learn valuable lessons through their experiences.

Những đứa trẻ học được những bài học quý giá thông qua kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay