strongboxes

[Mỹ]/ˈstrɒŋbɒks/
[Anh]/ˈstrɔːŋbɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái hộp an toàn để lưu trữ tài sản quý giá

Cụm từ & Cách kết hợp

strongbox key

khóa hộp đựng đồ

strongbox security

bảo mật hộp đựng đồ

strongbox lock

khóa hộp đựng đồ

strongbox storage

lưu trữ hộp đựng đồ

strongbox access

truy cập hộp đựng đồ

strongbox contents

nội dung hộp đựng đồ

strongbox design

thiết kế hộp đựng đồ

strongbox safety

an toàn hộp đựng đồ

strongbox features

tính năng của hộp đựng đồ

strongbox installation

lắp đặt hộp đựng đồ

Câu ví dụ

the strongbox is locked for security reasons.

hộp sắt được khóa vì lý do an ninh.

she keeps her jewelry in a strongbox.

Cô ấy giữ trang sức của mình trong một hộp sắt.

the strongbox was hidden under the floorboards.

Hộp sắt được giấu dưới các tấm ván sàn.

he opened the strongbox to retrieve important documents.

Anh ấy mở hộp sắt để lấy lại những tài liệu quan trọng.

the strongbox can withstand fire and water damage.

Hộp sắt có thể chịu được nhiệt và hư hỏng do nước.

they found a strongbox during the renovation of the house.

Họ tìm thấy một hộp sắt trong quá trình cải tạo nhà.

the strongbox is made of steel for extra protection.

Hộp sắt được làm bằng thép để tăng thêm sự bảo vệ.

he forgot the combination to his strongbox.

Anh ấy quên mật mã của hộp sắt của mình.

the strongbox contained valuable treasures from the past.

Hộp sắt chứa những kho báu có giá trị từ quá khứ.

she felt safe knowing her valuables were in the strongbox.

Cô ấy cảm thấy an toàn khi biết rằng những đồ vật có giá trị của mình đang ở trong hộp sắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay