strongmen

[US]/[ˈstrɒŋ.mən]/
[UK]/[ˈstrɑːŋ.mən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người đàn ông có sức mạnh thể chất; những người đàn ông sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để giành và duy trì quyền lực; Một người sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để giành và duy trì quyền lực, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

Phrases & Collocations

strongmen rule

chế độ độc tài

rise of strongmen

sự trỗi dậy của các nhà lãnh đạo độc tài

strongman tactics

chiến thuật của các nhà lãnh đạo độc tài

strongmen era

thời đại của các nhà lãnh đạo độc tài

support strongmen

ủng hộ các nhà lãnh đạo độc tài

challenging strongmen

thách thức các nhà lãnh đạo độc tài

strongman leadership

lãnh đạo độc tài

like strongmen

yêu thích các nhà lãnh đạo độc tài

become strongmen

trở thành các nhà lãnh đạo độc tài

powerful strongmen

các nhà lãnh đạo độc tài quyền lực

Example Sentences

the region has seen a rise in strongmen leaders in recent years.

Khu vực này đã chứng kiến sự gia tăng các nhà lãnh đạo độc tài trong những năm gần đây.

critics accuse the president of emulating the tactics of strongmen.

Các nhà chỉ trích cáo buộc Tổng thống bắt chước các chiến thuật của các nhà lãnh đạo độc tài.

he consolidated power, becoming a classic example of a strongman.

Ông củng cố quyền lực, trở thành một ví dụ kinh điển về một nhà lãnh đạo độc tài.

the people yearned for a strongman to restore order and stability.

Người dân khao khát một nhà lãnh đạo độc tài để khôi phục trật tự và ổn định.

many historians debate the definition of a "strongman" in politics.

Nhiều nhà sử học tranh luận về định nghĩa của một "nhà lãnh đạo độc tài" trong chính trị.

the legacy of the strongman left a lasting impact on the nation.

Dấu ấn của nhà lãnh đạo độc tài đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với đất nước.

he used propaganda to cultivate an image of a fearsome strongman.

Ông đã sử dụng tuyên truyền để xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo độc tài đáng sợ.

the opposition warned against the dangers of a new strongman taking over.

Phía đối lập cảnh báo về những nguy hiểm khi một nhà lãnh đạo độc tài mới lên nắm quyền.

the country's history is marked by periods of strongmen rule.

Lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi các giai đoạn trị vì của các nhà lãnh đạo độc tài.

he presented himself as a decisive strongman capable of solving complex problems.

Ông tự trình bày mình như một nhà lãnh đạo độc tài quyết đoán, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

the international community condemned the actions of the emerging strongman.

Cộng đồng quốc tế lên án các hành động của nhà lãnh đạo độc tài mới nổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now