| số nhiều | strophes |
first strophe
đoạn thơ đầu tiên
second strophe
đoạn thơ thứ hai
final strophe
đoạn thơ cuối cùng
third strophe
đoạn thơ thứ ba
opening strophe
đoạn thơ mở đầu
closing strophe
đoạn thơ kết thúc
lyrical strophe
đoạn thơ trữ tình
musical strophe
đoạn thơ âm nhạc
repeated strophe
đoạn thơ lặp lại
strophe form
dạng thức của đoạn thơ
the poem consists of several strophes.
Bài thơ bao gồm nhiều khổ thơ.
each strophe conveys a different emotion.
Mỗi khổ thơ truyền tải một cảm xúc khác nhau.
he wrote a strophe that reflected his feelings.
Anh ấy đã viết một khổ thơ thể hiện cảm xúc của mình.
the strophe structure is essential in classical poetry.
Cấu trúc khổ thơ rất quan trọng trong thơ cổ điển.
in music, a strophe can define a verse.
Trong âm nhạc, một khổ thơ có thể định nghĩa một đoạn.
she analyzed the strophe for its rhythmic patterns.
Cô ấy đã phân tích khổ thơ về các mô hình nhịp điệu của nó.
the strophe was repeated throughout the song.
Khổ thơ được lặp lại trong suốt bài hát.
understanding the strophe enhances the reading experience.
Hiểu khổ thơ nâng cao trải nghiệm đọc.
he memorized the strophe for the poetry contest.
Anh ấy đã học thuộc lòng khổ thơ cho cuộc thi thơ.
each strophe builds upon the previous one.
Mỗi khổ thơ xây dựng dựa trên khổ thơ trước đó.
first strophe
đoạn thơ đầu tiên
second strophe
đoạn thơ thứ hai
final strophe
đoạn thơ cuối cùng
third strophe
đoạn thơ thứ ba
opening strophe
đoạn thơ mở đầu
closing strophe
đoạn thơ kết thúc
lyrical strophe
đoạn thơ trữ tình
musical strophe
đoạn thơ âm nhạc
repeated strophe
đoạn thơ lặp lại
strophe form
dạng thức của đoạn thơ
the poem consists of several strophes.
Bài thơ bao gồm nhiều khổ thơ.
each strophe conveys a different emotion.
Mỗi khổ thơ truyền tải một cảm xúc khác nhau.
he wrote a strophe that reflected his feelings.
Anh ấy đã viết một khổ thơ thể hiện cảm xúc của mình.
the strophe structure is essential in classical poetry.
Cấu trúc khổ thơ rất quan trọng trong thơ cổ điển.
in music, a strophe can define a verse.
Trong âm nhạc, một khổ thơ có thể định nghĩa một đoạn.
she analyzed the strophe for its rhythmic patterns.
Cô ấy đã phân tích khổ thơ về các mô hình nhịp điệu của nó.
the strophe was repeated throughout the song.
Khổ thơ được lặp lại trong suốt bài hát.
understanding the strophe enhances the reading experience.
Hiểu khổ thơ nâng cao trải nghiệm đọc.
he memorized the strophe for the poetry contest.
Anh ấy đã học thuộc lòng khổ thơ cho cuộc thi thơ.
each strophe builds upon the previous one.
Mỗi khổ thơ xây dựng dựa trên khổ thơ trước đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay