strophes

[Mỹ]/ˈstrəʊfiːz/
[Anh]/ˈstroʊfiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của strophe, một khổ thơ trong một bài thơ hoặc bài hát, đặc biệt trong thơ hợp xướng Hy Lạp cổ đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

lyrical strophes

các khổ thơ trữ tình

musical strophes

các khổ thơ âm nhạc

strophes structure

cấu trúc khổ thơ

strophes analysis

phân tích khổ thơ

poetic strophes

các khổ thơ trữ tình

strophes pattern

mẫu khổ thơ

strophes form

dạng khổ thơ

strophes rhyme

vần trong khổ thơ

strophes style

phong cách khổ thơ

strophes length

độ dài khổ thơ

Câu ví dụ

the poem consists of three strophes.

Bài thơ bao gồm ba khổ thơ.

each strophe conveys a different emotion.

Mỗi khổ thơ thể hiện một cảm xúc khác nhau.

he analyzed the strophes for their thematic significance.

Anh ấy đã phân tích các khổ thơ về ý nghĩa chủ đề của chúng.

the strophes are written in a rhythmic pattern.

Các khổ thơ được viết theo một nhịp điệu nhất định.

in music, strophes can create a memorable chorus.

Trong âm nhạc, các khổ thơ có thể tạo ra một điệp khúc đáng nhớ.

she recited the strophes with great passion.

Cô ấy đã ngâm các khổ thơ với niềm đam mê lớn.

the poet used strophes to structure his work effectively.

Nhà thơ đã sử dụng các khổ thơ để cấu trúc tác phẩm của mình một cách hiệu quả.

strophes often reflect the poem's overall theme.

Các khổ thơ thường phản ánh chủ đề chung của bài thơ.

different strophes can have varying lengths.

Các khổ thơ khác nhau có thể có độ dài khác nhau.

understanding strophes helps in analyzing poetry.

Hiểu các khổ thơ giúp phân tích thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay