structuralism is a difficult concept.
cấu trúc chủ nghĩa là một khái niệm khó hiểu.
Panthelism; Life Philosophy; Phenomenology; Existentialism; Pragmatism; Scientific philosophy; Structuralism; Hermeneutics; Frankfurt school of thought.
Panthelism; Triết học sống; Phenomenology; Chủ nghĩa hiện sinh; Chủ nghĩa thực dụng; Triết học khoa học; Structuralism; Hermeneutics; Trường phái Frankfurt.
Structuralism is a theoretical framework that emphasizes the relationships between elements in a system.
Chủ nghĩa cấu trúc là một khuôn khổ lý thuyết nhấn mạnh mối quan hệ giữa các yếu tố trong một hệ thống.
Claude Lévi-Strauss was a prominent figure in the development of structuralism in anthropology.
Claude Lévi-Strauss là một nhân vật nổi bật trong sự phát triển của chủ nghĩa cấu trúc trong nhân học.
In linguistics, structuralism focuses on the underlying structure of language rather than just its surface forms.
Trong ngôn ngữ học, chủ nghĩa cấu trúc tập trung vào cấu trúc nền tảng của ngôn ngữ hơn là chỉ các hình thức bề mặt của nó.
Structuralism has had a significant impact on various fields such as psychology, literary theory, and sociology.
Chủ nghĩa cấu trúc đã có tác động đáng kể đến nhiều lĩnh vực như tâm lý học, lý thuyết văn học và xã hội học.
One of the key concepts in structuralism is the idea that meaning is produced through relationships within a structure.
Một trong những khái niệm quan trọng trong chủ nghĩa cấu trúc là ý tưởng rằng ý nghĩa được tạo ra thông qua các mối quan hệ trong một cấu trúc.
Structuralism seeks to uncover the underlying structures that shape human experiences and behaviors.
Chủ nghĩa cấu trúc tìm cách khám phá các cấu trúc nền tảng định hình các trải nghiệm và hành vi của con người.
Roland Barthes was another influential thinker associated with structuralism, particularly in the field of literary criticism.
Roland Barthes là một nhà tư tưởng có ảnh hưởng khác liên quan đến chủ nghĩa cấu trúc, đặc biệt là trong lĩnh vực phê bình văn học.
Structuralism challenges traditional views by emphasizing the importance of structures over individual elements.
Chủ nghĩa cấu trúc thách thức các quan điểm truyền thống bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của các cấu trúc hơn các yếu tố riêng lẻ.
One criticism of structuralism is that it can oversimplify complex phenomena by focusing solely on structures.
Một lời chỉ trích chủ nghĩa cấu trúc là nó có thể đơn giản hóa quá mức các hiện tượng phức tạp bằng cách chỉ tập trung vào các cấu trúc.
Despite its limitations, structuralism has left a lasting legacy in the study of culture, language, and society.
Bất chấp những hạn chế của nó, chủ nghĩa cấu trúc đã để lại di sản lâu dài trong việc nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ và xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay