nonstructural

[Mỹ]/nɒnˈstrʌk.tʃər.əl/
[Anh]/nɑːnˈstrʌk.tʃɚ.əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được sử dụng cho mục đích cấu trúc; không phục vụ như vật liệu cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

nonstructural damage

thiệt hại phi cấu trúc

nonstructural elements

các yếu tố phi cấu trúc

nonstructural materials

vật liệu phi cấu trúc

nonstructural components

các thành phần phi cấu trúc

nonstructural analysis

phân tích phi cấu trúc

nonstructural support

hỗ trợ phi cấu trúc

nonstructural reinforcement

gia cố phi cấu trúc

nonstructural repairs

sửa chữa phi cấu trúc

nonstructural design

thiết kế phi cấu trúc

nonstructural framing

khung phi cấu trúc

Câu ví dụ

the nonstructural components of the building need to be inspected regularly.

các thành phần phi cấu trúc của tòa nhà cần được kiểm tra thường xuyên.

nonstructural changes in the organization can lead to improved efficiency.

những thay đổi phi cấu trúc trong tổ chức có thể dẫn đến hiệu quả được cải thiện.

we focused on nonstructural factors affecting employee morale.

chúng tôi tập trung vào các yếu tố phi cấu trúc ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.

nonstructural damage from the earthquake will still require repairs.

thiệt hại phi cấu trúc do trận động đất vẫn cần sửa chữa.

they proposed nonstructural solutions to enhance safety in the area.

họ đề xuất các giải pháp phi cấu trúc để tăng cường an toàn trong khu vực.

the team evaluated both structural and nonstructural risks.

nhóm đã đánh giá cả rủi ro về cấu trúc và phi cấu trúc.

nonstructural elements like furniture can affect the room's layout.

các yếu tố phi cấu trúc như đồ nội thất có thể ảnh hưởng đến bố cục của căn phòng.

understanding nonstructural relationships is key to effective management.

hiểu các mối quan hệ phi cấu trúc là chìa khóa để quản lý hiệu quả.

nonstructural modifications can improve the aesthetics of a space.

những sửa đổi phi cấu trúc có thể cải thiện tính thẩm mỹ của một không gian.

the report highlighted the importance of nonstructural improvements in urban planning.

báo cáo nêu bật tầm quan trọng của những cải tiến phi cấu trúc trong quy hoạch đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay