structuralists

[Mỹ]/[ˈstrʌk(ə)rəlɪst]/
[Anh]/[ˈstrʌk(ə)rəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tuân theo chủ nghĩa cấu trúc.
n. pl. Những người theo chủ nghĩa cấu trúc; những người phân tích các hiện tượng theo các cấu trúc tiềm ẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

structuralists' views

quan điểm của những người theo chủ nghĩa cấu trúc

structuralist analysis

phân tích cấu trúc

structuralists argued

những người theo chủ nghĩa cấu trúc đã lập luận

structuralist approach

phương pháp cấu trúc

structuralist theory

thuyết cấu trúc

structuralists believe

những người theo chủ nghĩa cấu trúc tin rằng

structuralist framework

khung cấu trúc

structuralists' work

công việc của những người theo chủ nghĩa cấu trúc

structuralist linguistics

ngữ học cấu trúc

structuralist influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa cấu trúc

Câu ví dụ

many structuralists challenged the notion of individual agency in literature.

Nhiều nhà cấu trúc luận đã thách thức quan niệm về quyền tự chủ cá nhân trong văn học.

structuralists often analyze myths to uncover underlying patterns and structures.

Các nhà cấu trúc luận thường phân tích các câu chuyện thần thoại để khám phá các mô hình và cấu trúc tiềm ẩn.

the structuralists' approach emphasizes the system over the individual elements.

Cách tiếp cận của các nhà cấu trúc luận nhấn mạnh hệ thống hơn các yếu tố riêng lẻ.

critics accused structuralists of neglecting the author's intent and historical context.

Các nhà phê bình cáo buộc các nhà cấu trúc luận đã bỏ qua ý định của tác giả và bối cảnh lịch sử.

linguistic structuralists, like saussure, laid the groundwork for semiotics.

Các nhà cấu trúc luận ngôn ngữ, như Saussure, đã đặt nền móng cho học bán tự hệ.

some anthropologists adopted structuralist methods to study kinship systems.

Một số nhà nhân chủng học đã áp dụng các phương pháp cấu trúc luận để nghiên cứu các hệ thống quan hệ gia đình.

structuralists sought to identify universal structures across different cultures.

Các nhà cấu trúc luận tìm cách xác định các cấu trúc phổ quát trên các nền văn hóa khác nhau.

the structuralists' focus was on the relationships between elements, not their inherent meaning.

Điểm tập trung của các nhà cấu trúc luận là vào mối quan hệ giữa các yếu tố, chứ không phải ý nghĩa vốn có của chúng.

new structuralists later incorporated insights from post-structuralism and feminism.

Các nhà cấu trúc luận mới sau đó đã kết hợp những hiểu biết sâu sắc từ chủ nghĩa hậu cấu trúc và chủ nghĩa nữ quyền.

structuralists used binary oppositions to analyze narrative structures in texts.

Các nhà cấu trúc luận sử dụng các đối lập nhị phân để phân tích cấu trúc tường thuật trong văn bản.

the influence of structuralists can be seen in various fields, including literary criticism.

Ảnh hưởng của các nhà cấu trúc luận có thể được nhìn thấy trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả phê bình văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay