structureless

[Mỹ]/ˈstrʌk.tʃə.ləs/
[Anh]/ˈstrʌk.tʃɚ.ləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có cấu trúc; vô hình dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

structureless design

thiết kế không cấu trúc

structureless form

dạng không cấu trúc

structureless state

trạng thái không cấu trúc

structureless chaos

hỗn loạn không cấu trúc

structureless entity

thực thể không cấu trúc

structureless model

mô hình không cấu trúc

structureless system

hệ thống không cấu trúc

structureless approach

cách tiếp cận không cấu trúc

structureless framework

khung không cấu trúc

structureless network

mạng không cấu trúc

Câu ví dụ

the artist's work was praised for its structureless beauty.

tác phẩm của nghệ sĩ đã được ca ngợi vì vẻ đẹp không có cấu trúc của nó.

in a structureless environment, creativity can flourish.

trong môi trường không có cấu trúc, sự sáng tạo có thể phát triển mạnh.

her thoughts were structureless, making it hard to follow her argument.

những suy nghĩ của cô ấy không có cấu trúc, khiến việc theo dõi lập luận của cô ấy trở nên khó khăn.

the organization struggled due to its structureless nature.

tổ chức gặp khó khăn do bản chất không có cấu trúc của nó.

he prefers structureless designs that allow for spontaneity.

anh thích các thiết kế không có cấu trúc cho phép sự tự do sáng tạo.

children often create structureless games that encourage imagination.

trẻ em thường tạo ra các trò chơi không có cấu trúc khuyến khích trí tưởng tượng.

the debate became structureless, leading to confusion among participants.

cuộc tranh luận trở nên không có cấu trúc, dẫn đến sự bối rối giữa những người tham gia.

she enjoyed the structureless freedom of traveling without a plan.

cô ấy tận hưởng sự tự do không có cấu trúc khi đi du lịch mà không cần kế hoạch.

his writing style is often criticized for being too structureless.

phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích là quá không có cấu trúc.

the team operated in a structureless manner, which led to chaos.

đội ngũ hoạt động theo cách không có cấu trúc, dẫn đến sự hỗn loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay