strumming guitar
đàn guitar gảy
strumming pattern
mẫu gảy đàn
strumming chords
hợp âm gảy
strumming softly
gảy nhẹ nhàng
strumming away
gảy say sưa
strumming rhythm
nhịp điệu gảy
strumming technique
kỹ thuật gảy
strumming along
gảy theo
strumming sound
tiếng gảy đàn
strumming session
buổi gảy đàn
the musician was strumming his guitar on the street corner.
nghệ sĩ đang đánh đàn guitar trên góc phố.
she enjoys strumming her ukulele while sitting by the beach.
Cô ấy thích đánh đàn ukulele khi ngồi bên bờ biển.
he spent the afternoon strumming chords and writing songs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều đánh hợp âm và viết nhạc.
strumming the strings gently, he created a soothing melody.
Nhẹ nhàng đánh dây đàn, anh ấy đã tạo ra một giai điệu êm dịu.
they gathered around the campfire, strumming their guitars.
Họ tụ tập bên đống lửa trại, đánh đàn guitar của mình.
strumming the banjo, she entertained everyone at the party.
Đánh đàn banjo, cô ấy đã làm mọi người thích thú tại bữa tiệc.
he learned strumming techniques from online tutorials.
Anh ấy đã học các kỹ thuật đánh đàn từ các hướng dẫn trực tuyến.
strumming along to her favorite songs always lifts her spirits.
Đánh đàn theo những bài hát yêu thích của cô ấy luôn làm cô ấy cảm thấy vui vẻ.
she practiced strumming every day to improve her skills.
Cô ấy luyện tập đánh đàn mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
the sound of strumming filled the air during the concert.
Tiếng đánh đàn vang vọng khắp không gian trong suốt buổi hòa nhạc.
strumming guitar
đàn guitar gảy
strumming pattern
mẫu gảy đàn
strumming chords
hợp âm gảy
strumming softly
gảy nhẹ nhàng
strumming away
gảy say sưa
strumming rhythm
nhịp điệu gảy
strumming technique
kỹ thuật gảy
strumming along
gảy theo
strumming sound
tiếng gảy đàn
strumming session
buổi gảy đàn
the musician was strumming his guitar on the street corner.
nghệ sĩ đang đánh đàn guitar trên góc phố.
she enjoys strumming her ukulele while sitting by the beach.
Cô ấy thích đánh đàn ukulele khi ngồi bên bờ biển.
he spent the afternoon strumming chords and writing songs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều đánh hợp âm và viết nhạc.
strumming the strings gently, he created a soothing melody.
Nhẹ nhàng đánh dây đàn, anh ấy đã tạo ra một giai điệu êm dịu.
they gathered around the campfire, strumming their guitars.
Họ tụ tập bên đống lửa trại, đánh đàn guitar của mình.
strumming the banjo, she entertained everyone at the party.
Đánh đàn banjo, cô ấy đã làm mọi người thích thú tại bữa tiệc.
he learned strumming techniques from online tutorials.
Anh ấy đã học các kỹ thuật đánh đàn từ các hướng dẫn trực tuyến.
strumming along to her favorite songs always lifts her spirits.
Đánh đàn theo những bài hát yêu thích của cô ấy luôn làm cô ấy cảm thấy vui vẻ.
she practiced strumming every day to improve her skills.
Cô ấy luyện tập đánh đàn mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
the sound of strumming filled the air during the concert.
Tiếng đánh đàn vang vọng khắp không gian trong suốt buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay