struthio

[Mỹ]/ˈstruːθɪəʊ/
[Anh]/ˈstruːθioʊ/

Dịch

n. đà điểu
Các dạng của từ
số nhiềustruthios

Cụm từ & Cách kết hợp

struthio bird

chim Struthio

struthio egg

trứng Struthio

struthio habitat

môi trường sống của Struthio

struthio species

loài Struthio

struthio behavior

hành vi của Struthio

struthio feathers

lông của Struthio

struthio size

kích thước của Struthio

struthio running

Struthio chạy

struthio diet

chế độ ăn của Struthio

struthio conservation

bảo tồn Struthio

Câu ví dụ

struthio is the scientific name for the ostrich.

struthio là tên khoa học của hươu cao cổ.

struthio can run faster than most animals.

hươu cao cổ có thể chạy nhanh hơn hầu hết các động vật.

many people are fascinated by struthio's size.

rất nhiều người bị ấn tượng bởi kích thước của hươu cao cổ.

struthio has long legs that help it escape predators.

hươu cao cổ có chân dài giúp nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.

the struthio lays the largest eggs of any bird.

hươu cao cổ đẻ trứng lớn nhất trong số tất cả các loài chim.

in the wild, struthio can live for over 30 years.

ở ngoài tự nhiên, hươu cao cổ có thể sống sót hơn 30 năm.

struthio feathers are used in various decorative items.

lông hươu cao cổ được sử dụng trong nhiều món đồ trang trí khác nhau.

struthio is native to africa, particularly in savannahs.

hươu cao cổ có nguồn gốc từ châu phi, đặc biệt là ở các đồng cỏ.

struthio is known for its unique mating rituals.

hươu cao cổ nổi tiếng với những nghi lễ giao phối độc đáo của nó.

conservation efforts are important for protecting struthio habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của hươu cao cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay