stubbinesses are cute
Những phần thừa lại rất dễ thương.
embracing stubbinesses
Ôm lấy những phần thừa.
celebrate stubbinesses
Ăn mừng những phần thừa.
stubbinesses in nature
Những phần thừa trong tự nhiên.
stubbinesses are unique
Những phần thừa là độc đáo.
stubbinesses and charm
Những phần thừa và sự quyến rũ.
stubbinesses in design
Những phần thừa trong thiết kế.
stubbinesses bring joy
Những phần thừa mang lại niềm vui.
exploring stubbinesses
Khám phá những phần thừa.
stubbinesses of life
Những phần thừa của cuộc sống.
her stubbinesses made her stand out in the crowd.
Những tính cách cố chấp của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he embraced his stubbinesses with confidence.
Anh ấy đón nhận những tính cách cố chấp của mình với sự tự tin.
stubbinesses can sometimes be charming in their own way.
Những tính cách cố chấp đôi khi có thể quyến rũ theo cách riêng của chúng.
people often comment on her stubbinesses.
Mọi người thường nhận xét về những tính cách cố chấp của cô ấy.
his stubbinesses didn't hinder his athletic abilities.
Những tính cách cố chấp của anh ấy không cản trở khả năng thể thao của anh ấy.
she learned to love her stubbinesses over the years.
Cô ấy đã học cách yêu quý những tính cách cố chấp của mình theo những năm tháng.
stubbinesses can be a source of strength.
Những tính cách cố chấp có thể là nguồn sức mạnh.
he often jokes about his stubbinesses with friends.
Anh ấy thường trêu đùa về những tính cách cố chấp của mình với bạn bè.
her stubbinesses give her a unique presence.
Những tính cách cố chấp của cô ấy mang lại cho cô ấy sự hiện diện độc đáo.
they celebrated their stubbinesses at the reunion.
Họ đã ăn mừng những tính cách cố chấp của mình tại buổi họp mặt.
stubbinesses are cute
Những phần thừa lại rất dễ thương.
embracing stubbinesses
Ôm lấy những phần thừa.
celebrate stubbinesses
Ăn mừng những phần thừa.
stubbinesses in nature
Những phần thừa trong tự nhiên.
stubbinesses are unique
Những phần thừa là độc đáo.
stubbinesses and charm
Những phần thừa và sự quyến rũ.
stubbinesses in design
Những phần thừa trong thiết kế.
stubbinesses bring joy
Những phần thừa mang lại niềm vui.
exploring stubbinesses
Khám phá những phần thừa.
stubbinesses of life
Những phần thừa của cuộc sống.
her stubbinesses made her stand out in the crowd.
Những tính cách cố chấp của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he embraced his stubbinesses with confidence.
Anh ấy đón nhận những tính cách cố chấp của mình với sự tự tin.
stubbinesses can sometimes be charming in their own way.
Những tính cách cố chấp đôi khi có thể quyến rũ theo cách riêng của chúng.
people often comment on her stubbinesses.
Mọi người thường nhận xét về những tính cách cố chấp của cô ấy.
his stubbinesses didn't hinder his athletic abilities.
Những tính cách cố chấp của anh ấy không cản trở khả năng thể thao của anh ấy.
she learned to love her stubbinesses over the years.
Cô ấy đã học cách yêu quý những tính cách cố chấp của mình theo những năm tháng.
stubbinesses can be a source of strength.
Những tính cách cố chấp có thể là nguồn sức mạnh.
he often jokes about his stubbinesses with friends.
Anh ấy thường trêu đùa về những tính cách cố chấp của mình với bạn bè.
her stubbinesses give her a unique presence.
Những tính cách cố chấp của cô ấy mang lại cho cô ấy sự hiện diện độc đáo.
they celebrated their stubbinesses at the reunion.
Họ đã ăn mừng những tính cách cố chấp của mình tại buổi họp mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay