studbook

[Mỹ]/ˈstʌd.bʊk/
[Anh]/ˈstʌd.bʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sổ đăng ký của động vật thuần chủng; một chứng chỉ về nguồn gốc
Word Forms
số nhiềustudbooks

Cụm từ & Cách kết hợp

official studbook

sổ gốc chính thức

breed studbook

sổ giống

national studbook

sổ quốc gia

species studbook

sổ loài

genetic studbook

sổ di truyền

updated studbook

sổ đã cập nhật

regional studbook

sổ khu vực

international studbook

sổ quốc tế

full studbook

sổ đầy đủ

temporary studbook

sổ tạm thời

Câu ví dụ

the studbook contains detailed information about each horse's lineage.

Sổ gốc chứa thông tin chi tiết về dòng dõi của mỗi con ngựa.

maintaining an accurate studbook is essential for breeding programs.

Việc duy trì một sổ gốc chính xác là điều cần thiết cho các chương trình giống.

many breeders rely on the studbook to track genetic diversity.

Nhiều người nuôi giống dựa vào sổ gốc để theo dõi sự đa dạng di truyền.

the studbook is updated regularly to reflect new registrations.

Sổ gốc được cập nhật thường xuyên để phản ánh các đăng ký mới.

each entry in the studbook includes performance records.

Mỗi mục nhập trong sổ gốc bao gồm hồ sơ hiệu suất.

studbooks are crucial for preserving rare horse breeds.

Các sổ gốc rất quan trọng để bảo tồn các giống ngựa quý hiếm.

access to the studbook is restricted to authorized personnel.

Quyền truy cập vào sổ gốc bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.

studbook regulations vary by country and breed association.

Các quy định của sổ gốc khác nhau tùy theo quốc gia và hiệp hội giống.

the studbook serves as a historical record of horse breeding.

Sổ gốc đóng vai trò như một hồ sơ lịch sử về việc nhân giống ngựa.

consulting the studbook helps breeders make informed decisions.

Việc tham khảo sổ gốc giúp người nuôi giống đưa ra các quyết định sáng suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay