studentships

[Mỹ]/ˈstjuːdntʃɪps/
[Anh]/ˈstuːdntʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái là sinh viên; (UK) học bổng

Cụm từ & Cách kết hợp

available studentships

các học bổng có sẵn

studentships offered

các học bổng được cung cấp

competitive studentships

các học bổng cạnh tranh

funded studentships

các học bổng được tài trợ

postgraduate studentships

các học bổng sau đại học

international studentships

các học bổng quốc tế

research studentships

các học bổng nghiên cứu

part-time studentships

các học bổng bán thời gian

full-time studentships

các học bổng toàn thời gian

eligible studentships

các học bổng đủ điều kiện

Câu ví dụ

many universities offer studentships for outstanding candidates.

nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho các ứng viên xuất sắc.

studentships can greatly reduce the financial burden of education.

các học bổng có thể giảm đáng kể gánh nặng tài chính của việc học tập.

she applied for several studentships to fund her research.

cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để tài trợ cho nghiên cứu của mình.

studentships are highly competitive and require strong applications.

các học bổng rất cạnh tranh và đòi hỏi hồ sơ mạnh.

receiving a studentship is a significant achievement for many students.

việc nhận được học bổng là một thành tựu đáng kể đối với nhiều sinh viên.

studentships often come with additional responsibilities, such as teaching.

các học bổng thường đi kèm với các trách nhiệm bổ sung, chẳng hạn như giảng dạy.

he was awarded a studentship to pursue his master's degree.

anh ấy đã được trao học bổng để theo đuổi bằng thạc sĩ của mình.

many students rely on studentships to complete their studies.

nhiều sinh viên dựa vào các học bổng để hoàn thành việc học tập của họ.

studentships can provide valuable networking opportunities.

các học bổng có thể cung cấp những cơ hội kết nối có giá trị.

she was thrilled to receive a studentship for her doctoral studies.

cô ấy rất vui khi nhận được học bổng cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay