available studentships
các học bổng có sẵn
studentships offered
các học bổng được cung cấp
competitive studentships
các học bổng cạnh tranh
funded studentships
các học bổng được tài trợ
postgraduate studentships
các học bổng sau đại học
international studentships
các học bổng quốc tế
research studentships
các học bổng nghiên cứu
part-time studentships
các học bổng bán thời gian
full-time studentships
các học bổng toàn thời gian
eligible studentships
các học bổng đủ điều kiện
many universities offer studentships for outstanding candidates.
nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho các ứng viên xuất sắc.
studentships can greatly reduce the financial burden of education.
các học bổng có thể giảm đáng kể gánh nặng tài chính của việc học tập.
she applied for several studentships to fund her research.
cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để tài trợ cho nghiên cứu của mình.
studentships are highly competitive and require strong applications.
các học bổng rất cạnh tranh và đòi hỏi hồ sơ mạnh.
receiving a studentship is a significant achievement for many students.
việc nhận được học bổng là một thành tựu đáng kể đối với nhiều sinh viên.
studentships often come with additional responsibilities, such as teaching.
các học bổng thường đi kèm với các trách nhiệm bổ sung, chẳng hạn như giảng dạy.
he was awarded a studentship to pursue his master's degree.
anh ấy đã được trao học bổng để theo đuổi bằng thạc sĩ của mình.
many students rely on studentships to complete their studies.
nhiều sinh viên dựa vào các học bổng để hoàn thành việc học tập của họ.
studentships can provide valuable networking opportunities.
các học bổng có thể cung cấp những cơ hội kết nối có giá trị.
she was thrilled to receive a studentship for her doctoral studies.
cô ấy rất vui khi nhận được học bổng cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.
available studentships
các học bổng có sẵn
studentships offered
các học bổng được cung cấp
competitive studentships
các học bổng cạnh tranh
funded studentships
các học bổng được tài trợ
postgraduate studentships
các học bổng sau đại học
international studentships
các học bổng quốc tế
research studentships
các học bổng nghiên cứu
part-time studentships
các học bổng bán thời gian
full-time studentships
các học bổng toàn thời gian
eligible studentships
các học bổng đủ điều kiện
many universities offer studentships for outstanding candidates.
nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho các ứng viên xuất sắc.
studentships can greatly reduce the financial burden of education.
các học bổng có thể giảm đáng kể gánh nặng tài chính của việc học tập.
she applied for several studentships to fund her research.
cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để tài trợ cho nghiên cứu của mình.
studentships are highly competitive and require strong applications.
các học bổng rất cạnh tranh và đòi hỏi hồ sơ mạnh.
receiving a studentship is a significant achievement for many students.
việc nhận được học bổng là một thành tựu đáng kể đối với nhiều sinh viên.
studentships often come with additional responsibilities, such as teaching.
các học bổng thường đi kèm với các trách nhiệm bổ sung, chẳng hạn như giảng dạy.
he was awarded a studentship to pursue his master's degree.
anh ấy đã được trao học bổng để theo đuổi bằng thạc sĩ của mình.
many students rely on studentships to complete their studies.
nhiều sinh viên dựa vào các học bổng để hoàn thành việc học tập của họ.
studentships can provide valuable networking opportunities.
các học bổng có thể cung cấp những cơ hội kết nối có giá trị.
she was thrilled to receive a studentship for her doctoral studies.
cô ấy rất vui khi nhận được học bổng cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay