stuffier air
không khí ngột ngạt hơn
stuffier room
phòng ngột ngạt hơn
stuffier atmosphere
không khí ngột ngạt hơn
stuffier conditions
điều kiện ngột ngạt hơn
stuffier clothes
quần áo ngột ngạt hơn
stuffier surroundings
môi trường xung quanh ngột ngạt hơn
stuffier situation
tình huống ngột ngạt hơn
stuffier furniture
đồ nội thất ngột ngạt hơn
stuffier style
phong cách ngột ngạt hơn
stuffier design
thiết kế ngột ngạt hơn
the room felt stuffier than usual after the party.
Căn phòng cảm thấy ngột ngạt hơn bình thường sau buổi tiệc.
he complained that the air was stuffier in the old building.
Anh ta phàn nàn rằng không khí ngột ngạt hơn trong tòa nhà cũ.
as the meeting went on, it became stuffier and harder to concentrate.
Khi cuộc họp diễn ra, không khí trở nên ngột ngạt hơn và khó tập trung hơn.
wearing a suit made him feel stuffier in the warm weather.
Mặc áo vest khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt hơn trong thời tiết ấm áp.
the stuffier the room, the more i wanted to open a window.
Căn phòng càng ngột ngạt, tôi càng muốn mở cửa sổ.
after the heater was turned on, the air became stuffier.
Sau khi bật máy sưởi, không khí trở nên ngột ngạt hơn.
the stuffier atmosphere made it difficult to breathe.
Không khí ngột ngạt khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
she felt stuffier in the car with all the windows closed.
Cô ấy cảm thấy ngột ngạt hơn trong xe với tất cả các cửa sổ đóng.
it was stuffier in the basement compared to the rest of the house.
Phòng dưới tầng hầm ngột ngạt hơn so với phần còn lại của ngôi nhà.
the stuffier environment made everyone feel lethargic.
Môi trường ngột ngạt khiến mọi người cảm thấy uể oải.
stuffier air
không khí ngột ngạt hơn
stuffier room
phòng ngột ngạt hơn
stuffier atmosphere
không khí ngột ngạt hơn
stuffier conditions
điều kiện ngột ngạt hơn
stuffier clothes
quần áo ngột ngạt hơn
stuffier surroundings
môi trường xung quanh ngột ngạt hơn
stuffier situation
tình huống ngột ngạt hơn
stuffier furniture
đồ nội thất ngột ngạt hơn
stuffier style
phong cách ngột ngạt hơn
stuffier design
thiết kế ngột ngạt hơn
the room felt stuffier than usual after the party.
Căn phòng cảm thấy ngột ngạt hơn bình thường sau buổi tiệc.
he complained that the air was stuffier in the old building.
Anh ta phàn nàn rằng không khí ngột ngạt hơn trong tòa nhà cũ.
as the meeting went on, it became stuffier and harder to concentrate.
Khi cuộc họp diễn ra, không khí trở nên ngột ngạt hơn và khó tập trung hơn.
wearing a suit made him feel stuffier in the warm weather.
Mặc áo vest khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt hơn trong thời tiết ấm áp.
the stuffier the room, the more i wanted to open a window.
Căn phòng càng ngột ngạt, tôi càng muốn mở cửa sổ.
after the heater was turned on, the air became stuffier.
Sau khi bật máy sưởi, không khí trở nên ngột ngạt hơn.
the stuffier atmosphere made it difficult to breathe.
Không khí ngột ngạt khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
she felt stuffier in the car with all the windows closed.
Cô ấy cảm thấy ngột ngạt hơn trong xe với tất cả các cửa sổ đóng.
it was stuffier in the basement compared to the rest of the house.
Phòng dưới tầng hầm ngột ngạt hơn so với phần còn lại của ngôi nhà.
the stuffier environment made everyone feel lethargic.
Môi trường ngột ngạt khiến mọi người cảm thấy uể oải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay