stultification

[Mỹ]/ˌstʌltɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌstʌltəfəˈkeɪʃən/

Dịch

n.hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó có vẻ ngu ngốc hoặc không hiệu quả; trạng thái bị làm cho có vẻ ngu ngốc
Các dạng của từ
số nhiềustultifications

Cụm từ & Cách kết hợp

stultification process

quá trình thụ hèn

stultification effect

hiệu ứng thụ hèn

stultification of thought

sự thụ hèn trong tư duy

stultification in education

sự thụ hèn trong giáo dục

stultification of creativity

sự thụ hèn của sự sáng tạo

stultification phenomenon

hiện tượng thụ hèn

stultification argument

luận điểm về sự thụ hèn

stultification risk

rủi ro thụ hèn

stultification debate

cuộc tranh luận về sự thụ hèn

stultification issue

vấn đề về sự thụ hèn

Câu ví dụ

the stultification of creativity can hinder innovation.

sự trì trệ của sự sáng tạo có thể cản trở đổi mới.

many students experience stultification in a rigid education system.

nhiều học sinh trải qua sự trì trệ trong một hệ thống giáo dục cứng nhắc.

stultification in the workplace can lead to employee dissatisfaction.

sự trì trệ tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự không hài lòng của nhân viên.

the stultification of debate can result in a lack of progress.

sự trì trệ trong tranh luận có thể dẫn đến sự thiếu tiến bộ.

some argue that stultification is a consequence of excessive regulation.

một số người cho rằng sự trì trệ là hậu quả của quy định quá mức.

stultification can occur when people stop challenging themselves.

sự trì trệ có thể xảy ra khi mọi người ngừng thử thách bản thân.

the stultification of public discourse is a troubling trend.

sự trì trệ của tranh luận công khai là một xu hướng đáng lo ngại.

stultification in thought can lead to conformity.

sự trì trệ trong suy nghĩ có thể dẫn đến sự tuân thủ.

to avoid stultification, one must embrace lifelong learning.

để tránh sự trì trệ, một người phải đón nhận học tập suốt đời.

the artist felt a sense of stultification in the corporate environment.

nghệ sĩ cảm thấy một sự trì trệ trong môi trường doanh nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay