| số nhiều | stultifications |
stultification process
quá trình thụ hèn
stultification effect
hiệu ứng thụ hèn
stultification of thought
sự thụ hèn trong tư duy
stultification in education
sự thụ hèn trong giáo dục
stultification of creativity
sự thụ hèn của sự sáng tạo
stultification phenomenon
hiện tượng thụ hèn
stultification argument
luận điểm về sự thụ hèn
stultification risk
rủi ro thụ hèn
stultification debate
cuộc tranh luận về sự thụ hèn
stultification issue
vấn đề về sự thụ hèn
the stultification of creativity can hinder innovation.
sự trì trệ của sự sáng tạo có thể cản trở đổi mới.
many students experience stultification in a rigid education system.
nhiều học sinh trải qua sự trì trệ trong một hệ thống giáo dục cứng nhắc.
stultification in the workplace can lead to employee dissatisfaction.
sự trì trệ tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự không hài lòng của nhân viên.
the stultification of debate can result in a lack of progress.
sự trì trệ trong tranh luận có thể dẫn đến sự thiếu tiến bộ.
some argue that stultification is a consequence of excessive regulation.
một số người cho rằng sự trì trệ là hậu quả của quy định quá mức.
stultification can occur when people stop challenging themselves.
sự trì trệ có thể xảy ra khi mọi người ngừng thử thách bản thân.
the stultification of public discourse is a troubling trend.
sự trì trệ của tranh luận công khai là một xu hướng đáng lo ngại.
stultification in thought can lead to conformity.
sự trì trệ trong suy nghĩ có thể dẫn đến sự tuân thủ.
to avoid stultification, one must embrace lifelong learning.
để tránh sự trì trệ, một người phải đón nhận học tập suốt đời.
the artist felt a sense of stultification in the corporate environment.
nghệ sĩ cảm thấy một sự trì trệ trong môi trường doanh nghiệp.
stultification process
quá trình thụ hèn
stultification effect
hiệu ứng thụ hèn
stultification of thought
sự thụ hèn trong tư duy
stultification in education
sự thụ hèn trong giáo dục
stultification of creativity
sự thụ hèn của sự sáng tạo
stultification phenomenon
hiện tượng thụ hèn
stultification argument
luận điểm về sự thụ hèn
stultification risk
rủi ro thụ hèn
stultification debate
cuộc tranh luận về sự thụ hèn
stultification issue
vấn đề về sự thụ hèn
the stultification of creativity can hinder innovation.
sự trì trệ của sự sáng tạo có thể cản trở đổi mới.
many students experience stultification in a rigid education system.
nhiều học sinh trải qua sự trì trệ trong một hệ thống giáo dục cứng nhắc.
stultification in the workplace can lead to employee dissatisfaction.
sự trì trệ tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự không hài lòng của nhân viên.
the stultification of debate can result in a lack of progress.
sự trì trệ trong tranh luận có thể dẫn đến sự thiếu tiến bộ.
some argue that stultification is a consequence of excessive regulation.
một số người cho rằng sự trì trệ là hậu quả của quy định quá mức.
stultification can occur when people stop challenging themselves.
sự trì trệ có thể xảy ra khi mọi người ngừng thử thách bản thân.
the stultification of public discourse is a troubling trend.
sự trì trệ của tranh luận công khai là một xu hướng đáng lo ngại.
stultification in thought can lead to conformity.
sự trì trệ trong suy nghĩ có thể dẫn đến sự tuân thủ.
to avoid stultification, one must embrace lifelong learning.
để tránh sự trì trệ, một người phải đón nhận học tập suốt đời.
the artist felt a sense of stultification in the corporate environment.
nghệ sĩ cảm thấy một sự trì trệ trong môi trường doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay