| thì quá khứ | stultified |
| hiện tại phân từ | stultifying |
| quá khứ phân từ | stultified |
| ngôi thứ ba số ít | stultifies |
| số nhiều | stultifies |
the mentally stultifying effects of a disadvantaged home.
những tác động về mặt tinh thần gây suy đồi của một gia đình thiệt thòi.
Counsel is not expected to stultify himself in an attempt to advance his client's interests.
Không mong đợi rằng luật sư sẽ tự làm suy yếu mình trong nỗ lực bảo vệ lợi ích của khách hàng.
Mr. Taylor’s present behaviour stultifies his previous efforts.
Hành vi hiện tại của ông Taylor làm suy yếu những nỗ lực trước đây của ông.
The monotonous job can stultify creativity.
Công việc đơn điệu có thể làm suy yếu sự sáng tạo.
Strict rules can stultify innovation in a company.
Các quy tắc nghiêm ngặt có thể làm suy yếu sự đổi mới trong một công ty.
Being in a restrictive environment can stultify personal growth.
Sống trong một môi trường hạn chế có thể làm suy yếu sự phát triển cá nhân.
Too much control can stultify a child's development.
Quá nhiều sự kiểm soát có thể làm suy yếu sự phát triển của trẻ em.
Lack of opportunities can stultify one's potential.
Thiếu cơ hội có thể làm suy yếu tiềm năng của một người.
Routine tasks can stultify the mind.
Các nhiệm vụ thường xuyên có thể làm suy yếu tâm trí.
Overbearing parents can stultify a child's independence.
Những người cha mẹ quá khống chế có thể làm suy yếu sự độc lập của trẻ em.
Excessive regulations can stultify economic growth.
Các quy định quá mức có thể làm suy yếu sự tăng trưởng kinh tế.
Fear of failure can stultify ambition.
Sợ thất bại có thể làm suy yếu tham vọng.
Uninspiring surroundings can stultify motivation.
Môi trường xung quanh thiếu cảm hứng có thể làm suy yếu động lực.
the mentally stultifying effects of a disadvantaged home.
những tác động về mặt tinh thần gây suy đồi của một gia đình thiệt thòi.
Counsel is not expected to stultify himself in an attempt to advance his client's interests.
Không mong đợi rằng luật sư sẽ tự làm suy yếu mình trong nỗ lực bảo vệ lợi ích của khách hàng.
Mr. Taylor’s present behaviour stultifies his previous efforts.
Hành vi hiện tại của ông Taylor làm suy yếu những nỗ lực trước đây của ông.
The monotonous job can stultify creativity.
Công việc đơn điệu có thể làm suy yếu sự sáng tạo.
Strict rules can stultify innovation in a company.
Các quy tắc nghiêm ngặt có thể làm suy yếu sự đổi mới trong một công ty.
Being in a restrictive environment can stultify personal growth.
Sống trong một môi trường hạn chế có thể làm suy yếu sự phát triển cá nhân.
Too much control can stultify a child's development.
Quá nhiều sự kiểm soát có thể làm suy yếu sự phát triển của trẻ em.
Lack of opportunities can stultify one's potential.
Thiếu cơ hội có thể làm suy yếu tiềm năng của một người.
Routine tasks can stultify the mind.
Các nhiệm vụ thường xuyên có thể làm suy yếu tâm trí.
Overbearing parents can stultify a child's independence.
Những người cha mẹ quá khống chế có thể làm suy yếu sự độc lập của trẻ em.
Excessive regulations can stultify economic growth.
Các quy định quá mức có thể làm suy yếu sự tăng trưởng kinh tế.
Fear of failure can stultify ambition.
Sợ thất bại có thể làm suy yếu tham vọng.
Uninspiring surroundings can stultify motivation.
Môi trường xung quanh thiếu cảm hứng có thể làm suy yếu động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay