fashion stunners
những người nổi bật về thời trang
beauty stunners
những người nổi bật về sắc đẹp
party stunners
những người nổi bật tại bữa tiệc
red carpet stunners
những người nổi bật trên thảm đỏ
summer stunners
những người nổi bật mùa hè
wedding stunners
những người nổi bật trong đám cưới
makeup stunners
những người nổi bật về trang điểm
hair stunners
những người nổi bật về tóc
style stunners
những người nổi bật về phong cách
art stunners
những người nổi bật về nghệ thuật
she wore a dress that made her look like a stunner.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông thật lộng lẫy.
the stunners at the party caught everyone's attention.
Những người nổi bật tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he is always surrounded by stunners wherever he goes.
Anh ấy luôn bị vây quanh bởi những người nổi bật ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
those stunners on the runway left the audience in awe.
Những người nổi bật trên sàn diễn đã khiến khán giả kinh ngạc.
her makeup transformed her into a total stunner.
Ngoại hình của cô ấy đã biến cô ấy thành một người thực sự lộng lẫy.
the movie featured several stunners in leading roles.
Bộ phim có một số người nổi bật trong các vai chính.
he complimented her, saying she was a stunner.
Anh ấy khen cô ấy, nói rằng cô ấy là một người lộng lẫy.
they took photos with the stunners at the event.
Họ đã chụp ảnh với những người nổi bật tại sự kiện.
stunners like her are hard to come by.
Những người nổi bật như cô ấy rất khó tìm.
the magazine featured a spread on the latest stunners in fashion.
Tạp chí có một bài viết về những người nổi bật nhất trong lĩnh vực thời trang.
fashion stunners
những người nổi bật về thời trang
beauty stunners
những người nổi bật về sắc đẹp
party stunners
những người nổi bật tại bữa tiệc
red carpet stunners
những người nổi bật trên thảm đỏ
summer stunners
những người nổi bật mùa hè
wedding stunners
những người nổi bật trong đám cưới
makeup stunners
những người nổi bật về trang điểm
hair stunners
những người nổi bật về tóc
style stunners
những người nổi bật về phong cách
art stunners
những người nổi bật về nghệ thuật
she wore a dress that made her look like a stunner.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông thật lộng lẫy.
the stunners at the party caught everyone's attention.
Những người nổi bật tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he is always surrounded by stunners wherever he goes.
Anh ấy luôn bị vây quanh bởi những người nổi bật ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
those stunners on the runway left the audience in awe.
Những người nổi bật trên sàn diễn đã khiến khán giả kinh ngạc.
her makeup transformed her into a total stunner.
Ngoại hình của cô ấy đã biến cô ấy thành một người thực sự lộng lẫy.
the movie featured several stunners in leading roles.
Bộ phim có một số người nổi bật trong các vai chính.
he complimented her, saying she was a stunner.
Anh ấy khen cô ấy, nói rằng cô ấy là một người lộng lẫy.
they took photos with the stunners at the event.
Họ đã chụp ảnh với những người nổi bật tại sự kiện.
stunners like her are hard to come by.
Những người nổi bật như cô ấy rất khó tìm.
the magazine featured a spread on the latest stunners in fashion.
Tạp chí có một bài viết về những người nổi bật nhất trong lĩnh vực thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay