| số nhiều | stuntednesses |
the stuntedness of the crops worried the farmers.
Việc còi cọc của cây trồng khiến nông dân lo lắng.
chronic malnutrition often results in physical stuntedness in children.
Dinh dưỡng kém lâu dài thường dẫn đến tình trạng còi cọc về thể chất ở trẻ em.
the stuntedness of the trees indicated poor soil quality.
Việc còi cọc của cây cối cho thấy chất lượng đất kém.
economists analyzed the stuntedness of the local economy.
Các nhà kinh tế đã phân tích tình trạng trì trệ của nền kinh tế địa phương.
emotional stuntedness can affect adult relationships significantly.
Tình trạng còi cọc về mặt cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ của người lớn.
researchers measured the stuntedness of growth in the lab rats.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường tình trạng còi cọc trong sự phát triển của những con chuột trong phòng thí nghiệm.
the artist focused on the stuntedness of industrial progress in his work.
Nghệ sĩ tập trung vào tình trạng trì trệ của tiến bộ công nghiệp trong tác phẩm của ông.
addressing the stuntedness of innovation is a priority for the company.
Việc giải quyết tình trạng trì trệ của đổi mới là ưu tiên hàng đầu của công ty.
lack of sunlight contributed to the stuntedness of the seedlings.
Thiếu ánh sáng đã góp phần gây ra tình trạng còi cọc ở cây con.
the report highlighted the stuntedness of cognitive development in toddlers.
Báo cáo nhấn mạnh tình trạng còi cọc trong sự phát triển nhận thức ở trẻ nhỏ.
environmental factors play a role in the stuntedness of coral reefs.
Các yếu tố môi trường đóng vai trò trong tình trạng còi cọc của rạn san hô.
the committee discussed the cultural stuntedness of the isolated community.
Hội đồng đã thảo luận về tình trạng còi cọc về mặt văn hóa trong cộng đồng cô lập.
the stuntedness of the crops worried the farmers.
Việc còi cọc của cây trồng khiến nông dân lo lắng.
chronic malnutrition often results in physical stuntedness in children.
Dinh dưỡng kém lâu dài thường dẫn đến tình trạng còi cọc về thể chất ở trẻ em.
the stuntedness of the trees indicated poor soil quality.
Việc còi cọc của cây cối cho thấy chất lượng đất kém.
economists analyzed the stuntedness of the local economy.
Các nhà kinh tế đã phân tích tình trạng trì trệ của nền kinh tế địa phương.
emotional stuntedness can affect adult relationships significantly.
Tình trạng còi cọc về mặt cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ của người lớn.
researchers measured the stuntedness of growth in the lab rats.
Những nhà nghiên cứu đã đo lường tình trạng còi cọc trong sự phát triển của những con chuột trong phòng thí nghiệm.
the artist focused on the stuntedness of industrial progress in his work.
Nghệ sĩ tập trung vào tình trạng trì trệ của tiến bộ công nghiệp trong tác phẩm của ông.
addressing the stuntedness of innovation is a priority for the company.
Việc giải quyết tình trạng trì trệ của đổi mới là ưu tiên hàng đầu của công ty.
lack of sunlight contributed to the stuntedness of the seedlings.
Thiếu ánh sáng đã góp phần gây ra tình trạng còi cọc ở cây con.
the report highlighted the stuntedness of cognitive development in toddlers.
Báo cáo nhấn mạnh tình trạng còi cọc trong sự phát triển nhận thức ở trẻ nhỏ.
environmental factors play a role in the stuntedness of coral reefs.
Các yếu tố môi trường đóng vai trò trong tình trạng còi cọc của rạn san hô.
the committee discussed the cultural stuntedness of the isolated community.
Hội đồng đã thảo luận về tình trạng còi cọc về mặt văn hóa trong cộng đồng cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay