stupe

[Mỹ]/ˈstjuːp/
[Anh]/ˈstuːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khăn ướt nóng; thuật ngữ không chính thức cho một kẻ ngốc hoặc người ngu; vải ấm; vải ướt nóng
vt.áp dụng chườm nóng
Word Forms
số nhiềustupes

Cụm từ & Cách kết hợp

stupe fact

placeholder

stupe moment

placeholder

stupe silence

placeholder

stupe reaction

placeholder

stupe expression

placeholder

stupe news

placeholder

stupe truth

placeholder

stupe discovery

placeholder

stupe event

placeholder

stupe reality

placeholder

Câu ví dụ

he was stupefied by the news of his promotion.

anh ta kinh ngạc trước tin tức về việc thăng chức của mình.

the magician's trick left the audience stupefied.

mánh khóe của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.

she was stupefied when she saw the unexpected gift.

cô ấy kinh ngạc khi nhìn thấy món quà bất ngờ.

the complexity of the problem stupefied the students.

sự phức tạp của vấn đề khiến sinh viên kinh ngạc.

after the long meeting, he felt stupefied and exhausted.

sau cuộc họp dài, anh cảm thấy kinh ngạc và kiệt sức.

the sudden change in plans stupefied everyone involved.

sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến tất cả những người liên quan kinh ngạc.

her stunning performance stupefied the critics.

phần trình diễn ấn tượng của cô ấy khiến các nhà phê bình kinh ngạc.

he was stupefied by the sheer beauty of the landscape.

anh ta kinh ngạc trước vẻ đẹp thuần khiết của phong cảnh.

the unexpected turn of events left him stupefied.

diễn biến bất ngờ của sự việc khiến anh ta kinh ngạc.

she stared stupefied at the shocking revelation.

cô ấy nhìn chằm chằm vào sự tiết lộ gây sốc với vẻ mặt kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay