stupefactions arise
sự ngạc nhiên nảy sinh
overcome stupefactions
vượt qua sự ngạc nhiên
stupefactions abound
sự ngạc nhiên tràn lan
face stupefactions
đối mặt với sự ngạc nhiên
stupefactions unfold
sự ngạc nhiên diễn ra
embrace stupefactions
chấp nhận sự ngạc nhiên
stupefactions linger
sự ngạc nhiên kéo dài
create stupefactions
tạo ra sự ngạc nhiên
stupefactions occur
sự ngạc nhiên xảy ra
challenge stupefactions
thách thức sự ngạc nhiên
his stupefactions during the lecture were evident.
Những ngạc nhiên của anh ấy trong suốt bài giảng là rõ ràng.
the movie was filled with stupefactions that left the audience speechless.
Bộ phim tràn ngập những ngạc nhiên khiến khán giả không nói nên lời.
she experienced several stupefactions when she learned the truth.
Cô ấy đã trải qua nhiều ngạc nhiên khi biết sự thật.
his constant stupefactions made it hard for him to focus.
Những ngạc nhiên liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the stupefactions of the crowd were palpable during the performance.
Sự ngạc nhiên của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi biểu diễn.
she wrote about her stupefactions in her diary.
Cô ấy đã viết về những ngạc nhiên của mình trong nhật ký.
his stupefactions were a result of unexpected news.
Những ngạc nhiên của anh ấy là kết quả của những tin tức bất ngờ.
they shared their stupefactions over dinner.
Họ chia sẻ những ngạc nhiên của mình trong bữa tối.
stupefactions can lead to important realizations.
Những ngạc nhiên có thể dẫn đến những nhận ra quan trọng.
the stupefactions he felt were hard to articulate.
Những ngạc nhiên mà anh ấy cảm thấy rất khó để diễn tả.
stupefactions arise
sự ngạc nhiên nảy sinh
overcome stupefactions
vượt qua sự ngạc nhiên
stupefactions abound
sự ngạc nhiên tràn lan
face stupefactions
đối mặt với sự ngạc nhiên
stupefactions unfold
sự ngạc nhiên diễn ra
embrace stupefactions
chấp nhận sự ngạc nhiên
stupefactions linger
sự ngạc nhiên kéo dài
create stupefactions
tạo ra sự ngạc nhiên
stupefactions occur
sự ngạc nhiên xảy ra
challenge stupefactions
thách thức sự ngạc nhiên
his stupefactions during the lecture were evident.
Những ngạc nhiên của anh ấy trong suốt bài giảng là rõ ràng.
the movie was filled with stupefactions that left the audience speechless.
Bộ phim tràn ngập những ngạc nhiên khiến khán giả không nói nên lời.
she experienced several stupefactions when she learned the truth.
Cô ấy đã trải qua nhiều ngạc nhiên khi biết sự thật.
his constant stupefactions made it hard for him to focus.
Những ngạc nhiên liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the stupefactions of the crowd were palpable during the performance.
Sự ngạc nhiên của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi biểu diễn.
she wrote about her stupefactions in her diary.
Cô ấy đã viết về những ngạc nhiên của mình trong nhật ký.
his stupefactions were a result of unexpected news.
Những ngạc nhiên của anh ấy là kết quả của những tin tức bất ngờ.
they shared their stupefactions over dinner.
Họ chia sẻ những ngạc nhiên của mình trong bữa tối.
stupefactions can lead to important realizations.
Những ngạc nhiên có thể dẫn đến những nhận ra quan trọng.
the stupefactions he felt were hard to articulate.
Những ngạc nhiên mà anh ấy cảm thấy rất khó để diễn tả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay