| số nhiều | styes |
eye stye
mộng mé
a stye
mộng mé
pig stye
mộng mé lợn
have a stye
bị mộng mé
infected stye
mộng mé nhiễm trùng
painful stye
mộng mé đau
chronic stye
mộng mé mãn tính
treat a stye
điều trị mộng mé
internal stye
mộng mé trong
stye drainage
dẫn lưu mộng mé
eye stye
mộng mé
a stye
mộng mé
pig stye
mộng mé lợn
have a stye
bị mộng mé
infected stye
mộng mé nhiễm trùng
painful stye
mộng mé đau
chronic stye
mộng mé mãn tính
treat a stye
điều trị mộng mé
internal stye
mộng mé trong
stye drainage
dẫn lưu mộng mé
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay