modern styled
phong cách hiện đại
tastefully styled
phong cách tinh tế
professionally styled
phong cách chuyên nghiệp
elegantly styled
phong cách tinh tế
classically styled
thiết kế theo phong cách cổ điển
uniquely styled
phong cách độc đáo
boldly styled
phong cách táo bạo
creatively styled
phong cách sáng tạo
vintage styled
phong cách cổ điển
casually styled
phong cách tự do
the dress is styled with intricate lace details.
chiếc váy được thiết kế với những chi tiết ren tinh xảo.
her hair is styled in elegant curls.
tóc của cô ấy được tạo kiểu với những lọn xoăn thanh lịch.
the room is styled in a modern minimalist design.
phòng được thiết kế theo phong cách hiện đại, tối giản.
he styled the website to enhance user experience.
anh ấy đã thiết kế trang web để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the cake was beautifully styled for the wedding.
chiếc bánh được trang trí đẹp mắt cho đám cưới.
she styled her outfit with bold accessories.
cô ấy đã phối đồ của mình với những phụ kiện táo bạo.
the garden is styled with various colorful flowers.
khu vườn được thiết kế với nhiều loại hoa màu sắc khác nhau.
they styled the presentation to capture the audience's attention.
họ đã thiết kế bài thuyết trình để thu hút sự chú ý của khán giả.
her home is styled with vintage furniture.
ngôi nhà của cô ấy được trang trí với đồ nội thất cổ điển.
the logo is styled to reflect the brand's identity.
logo được thiết kế để phản ánh bản sắc thương hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay