styled

[Mỹ]/staɪld/
[Anh]/staɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có một thiết kế hoặc phong cách cụ thể; được trang trí hoặc tô điểm theo một cách cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

modern styled

phong cách hiện đại

tastefully styled

phong cách tinh tế

professionally styled

phong cách chuyên nghiệp

elegantly styled

phong cách tinh tế

classically styled

thiết kế theo phong cách cổ điển

uniquely styled

phong cách độc đáo

boldly styled

phong cách táo bạo

creatively styled

phong cách sáng tạo

vintage styled

phong cách cổ điển

casually styled

phong cách tự do

Câu ví dụ

the dress is styled with intricate lace details.

chiếc váy được thiết kế với những chi tiết ren tinh xảo.

her hair is styled in elegant curls.

tóc của cô ấy được tạo kiểu với những lọn xoăn thanh lịch.

the room is styled in a modern minimalist design.

phòng được thiết kế theo phong cách hiện đại, tối giản.

he styled the website to enhance user experience.

anh ấy đã thiết kế trang web để nâng cao trải nghiệm người dùng.

the cake was beautifully styled for the wedding.

chiếc bánh được trang trí đẹp mắt cho đám cưới.

she styled her outfit with bold accessories.

cô ấy đã phối đồ của mình với những phụ kiện táo bạo.

the garden is styled with various colorful flowers.

khu vườn được thiết kế với nhiều loại hoa màu sắc khác nhau.

they styled the presentation to capture the audience's attention.

họ đã thiết kế bài thuyết trình để thu hút sự chú ý của khán giả.

her home is styled with vintage furniture.

ngôi nhà của cô ấy được trang trí với đồ nội thất cổ điển.

the logo is styled to reflect the brand's identity.

logo được thiết kế để phản ánh bản sắc thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay