artistic stylisation
phong cách nghệ thuật
visual stylisation
phong cách trực quan
graphic stylisation
phong cách đồ họa
design stylisation
phong cách thiết kế
cultural stylisation
phong cách văn hóa
formal stylisation
phong cách trang trọng
stylisation techniques
kỹ thuật cách điệu
stylisation effects
hiệu ứng cách điệu
stylisation process
quy trình cách điệu
abstract stylisation
phong cách cách điệu trừu tượng
the stylisation of the artwork enhances its beauty.
phong cách hóa của tác phẩm nghệ thuật làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
stylisation in fashion can create unique trends.
phong cách hóa trong thời trang có thể tạo ra những xu hướng độc đáo.
her writing style includes a lot of stylisation.
phong cách viết của cô ấy bao gồm rất nhiều phong cách hóa.
the film's stylisation was praised by critics.
phong cách hóa của bộ phim đã được giới phê bình đánh giá cao.
stylisation can be seen in modern architecture.
phong cách hóa có thể được nhìn thấy trong kiến trúc hiện đại.
they used stylisation to convey deeper meanings.
họ đã sử dụng phong cách hóa để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
stylisation often reflects cultural influences.
phong cách hóa thường phản ánh những ảnh hưởng văn hóa.
the artist's stylisation gives the piece a unique flair.
phong cách hóa của họa sĩ mang lại cho tác phẩm một nét đặc biệt.
stylisation in graphic design can attract more viewers.
phong cách hóa trong thiết kế đồ họa có thể thu hút nhiều người xem hơn.
he prefers the stylisation of classic literature.
anh thích phong cách hóa của văn học cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay