stylisation

[Mỹ]/ˌstaɪlɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌstaɪləˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đại diện cho một cái gì đó theo một phong cách cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic stylisation

phong cách nghệ thuật

visual stylisation

phong cách trực quan

graphic stylisation

phong cách đồ họa

design stylisation

phong cách thiết kế

cultural stylisation

phong cách văn hóa

formal stylisation

phong cách trang trọng

stylisation techniques

kỹ thuật cách điệu

stylisation effects

hiệu ứng cách điệu

stylisation process

quy trình cách điệu

abstract stylisation

phong cách cách điệu trừu tượng

Câu ví dụ

the stylisation of the artwork enhances its beauty.

phong cách hóa của tác phẩm nghệ thuật làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

stylisation in fashion can create unique trends.

phong cách hóa trong thời trang có thể tạo ra những xu hướng độc đáo.

her writing style includes a lot of stylisation.

phong cách viết của cô ấy bao gồm rất nhiều phong cách hóa.

the film's stylisation was praised by critics.

phong cách hóa của bộ phim đã được giới phê bình đánh giá cao.

stylisation can be seen in modern architecture.

phong cách hóa có thể được nhìn thấy trong kiến trúc hiện đại.

they used stylisation to convey deeper meanings.

họ đã sử dụng phong cách hóa để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.

stylisation often reflects cultural influences.

phong cách hóa thường phản ánh những ảnh hưởng văn hóa.

the artist's stylisation gives the piece a unique flair.

phong cách hóa của họa sĩ mang lại cho tác phẩm một nét đặc biệt.

stylisation in graphic design can attract more viewers.

phong cách hóa trong thiết kế đồ họa có thể thu hút nhiều người xem hơn.

he prefers the stylisation of classic literature.

anh thích phong cách hóa của văn học cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay