unique stylishnesses
phong cách độc đáo
modern stylishnesses
phong cách hiện đại
elegant stylishnesses
phong cách thanh lịch
classic stylishnesses
phong cách cổ điển
bold stylishnesses
phong cách táo bạo
casual stylishnesses
phong cách giản dị
chic stylishnesses
phong cách sang trọng
vibrant stylishnesses
phong cách rực rỡ
refined stylishnesses
phong cách tinh tế
timeless stylishnesses
phong cách vượt thời gian
her stylishnesses were evident in every outfit she wore.
phong cách của cô ấy thể hiện rõ ở mọi bộ quần áo cô ấy mặc.
the stylishnesses of the new collection impressed everyone.
phong cách của bộ sưu tập mới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.
he is known for his stylishnesses that blend modern and classic elements.
anh nổi tiếng với phong cách kết hợp giữa yếu tố hiện đại và cổ điển.
her stylishnesses make her a trendsetter in the fashion world.
phong cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành người dẫn đầu xu hướng trong thế giới thời trang.
the stylishnesses of their home decor reflect their personalities.
phong cách trang trí nhà cửa của họ phản ánh tính cách của họ.
fashion critics praised the stylishnesses of the latest runway show.
các nhà phê bình thời trang đã ca ngợi phong cách của buổi trình diễn thời trang mới nhất.
her stylishnesses are often copied by her friends.
phong cách của cô ấy thường bị bạn bè bắt chước.
the stylishnesses of the accessories added flair to her outfit.
phong cách của các phụ kiện đã thêm sự nổi bật cho bộ trang phục của cô ấy.
he appreciates the stylishnesses of both vintage and contemporary designs.
anh đánh giá cao phong cách của cả thiết kế cổ điển và đương đại.
her stylishnesses are a mix of elegance and boldness.
phong cách của cô ấy là sự kết hợp giữa sự thanh lịch và sự táo bạo.
unique stylishnesses
phong cách độc đáo
modern stylishnesses
phong cách hiện đại
elegant stylishnesses
phong cách thanh lịch
classic stylishnesses
phong cách cổ điển
bold stylishnesses
phong cách táo bạo
casual stylishnesses
phong cách giản dị
chic stylishnesses
phong cách sang trọng
vibrant stylishnesses
phong cách rực rỡ
refined stylishnesses
phong cách tinh tế
timeless stylishnesses
phong cách vượt thời gian
her stylishnesses were evident in every outfit she wore.
phong cách của cô ấy thể hiện rõ ở mọi bộ quần áo cô ấy mặc.
the stylishnesses of the new collection impressed everyone.
phong cách của bộ sưu tập mới đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.
he is known for his stylishnesses that blend modern and classic elements.
anh nổi tiếng với phong cách kết hợp giữa yếu tố hiện đại và cổ điển.
her stylishnesses make her a trendsetter in the fashion world.
phong cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành người dẫn đầu xu hướng trong thế giới thời trang.
the stylishnesses of their home decor reflect their personalities.
phong cách trang trí nhà cửa của họ phản ánh tính cách của họ.
fashion critics praised the stylishnesses of the latest runway show.
các nhà phê bình thời trang đã ca ngợi phong cách của buổi trình diễn thời trang mới nhất.
her stylishnesses are often copied by her friends.
phong cách của cô ấy thường bị bạn bè bắt chước.
the stylishnesses of the accessories added flair to her outfit.
phong cách của các phụ kiện đã thêm sự nổi bật cho bộ trang phục của cô ấy.
he appreciates the stylishnesses of both vintage and contemporary designs.
anh đánh giá cao phong cách của cả thiết kế cổ điển và đương đại.
her stylishnesses are a mix of elegance and boldness.
phong cách của cô ấy là sự kết hợp giữa sự thanh lịch và sự táo bạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay