stylizing design
thiết kế cách điệu
stylizing images
điều chỉnh hình ảnh
stylizing text
điều chỉnh văn bản
stylizing graphics
điều chỉnh đồ họa
stylizing elements
điều chỉnh các thành phần
stylizing colors
điều chỉnh màu sắc
stylizing shapes
điều chỉnh hình dạng
stylizing layouts
điều chỉnh bố cục
stylizing fonts
điều chỉnh phông chữ
stylizing patterns
điều chỉnh họa tiết
stylizing your home can enhance its beauty.
Việc tạo kiểu cho ngôi nhà của bạn có thể nâng cao vẻ đẹp của nó.
she enjoys stylizing her outfits for every occasion.
Cô ấy thích tạo kiểu cho trang phục của mình cho mọi dịp.
stylizing a character in a story adds depth to the narrative.
Việc tạo kiểu cho một nhân vật trong câu chuyện có thể thêm chiều sâu cho câu chuyện.
he is known for stylizing his photographs uniquely.
Anh ấy nổi tiếng với việc tạo kiểu cho những bức ảnh của mình một cách độc đáo.
stylizing the presentation can make the information more engaging.
Việc tạo kiểu cho bài thuyết trình có thể làm cho thông tin trở nên hấp dẫn hơn.
they are stylizing the logo for their new brand.
Họ đang tạo kiểu cho logo của thương hiệu mới của họ.
stylizing your writing can reflect your personality.
Việc tạo kiểu cho bài viết của bạn có thể phản ánh tính cách của bạn.
he spent hours stylizing the video for a better effect.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tạo kiểu cho video để có hiệu ứng tốt hơn.
stylizing a garden can create a peaceful retreat.
Việc tạo kiểu cho một khu vườn có thể tạo ra một nơi nghỉ ngơi yên bình.
her passion lies in stylizing traditional art forms.
Đam mê của cô ấy là tạo kiểu cho các hình thức nghệ thuật truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay