simplifying tasks
đơn giản hóa các nhiệm vụ
simplifying processes
đơn giản hóa các quy trình
simplifying solutions
đơn giản hóa các giải pháp
simplifying designs
đơn giản hóa các thiết kế
simplifying steps
đơn giản hóa các bước
simplifying concepts
đơn giản hóa các khái niệm
simplifying instructions
đơn giản hóa các hướng dẫn
simplifying methods
đơn giản hóa các phương pháp
simplifying information
đơn giản hóa thông tin
simplifying communication
đơn giản hóa giao tiếp
simplifying complex problems can lead to better solutions.
Việc đơn giản hóa các vấn đề phức tạp có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
the teacher focused on simplifying the lesson for the students.
Giáo viên tập trung vào việc đơn giản hóa bài học cho học sinh.
simplifying the instructions made it easier for everyone to understand.
Việc đơn giản hóa hướng dẫn đã giúp mọi người dễ hiểu hơn.
they are simplifying the process to save time and resources.
Họ đang đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
simplifying your goals can help you achieve them more effectively.
Việc đơn giản hóa mục tiêu của bạn có thể giúp bạn đạt được chúng hiệu quả hơn.
the software update is aimed at simplifying user experience.
Bản cập nhật phần mềm hướng đến việc đơn giản hóa trải nghiệm người dùng.
simplifying the design will attract more customers.
Việc đơn giản hóa thiết kế sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn.
simplifying communication can reduce misunderstandings.
Việc đơn giản hóa giao tiếp có thể giảm thiểu những hiểu lầm.
she believes that simplifying her life will bring her more happiness.
Cô ấy tin rằng việc đơn giản hóa cuộc sống của mình sẽ mang lại cho cô ấy nhiều hạnh phúc hơn.
simplifying your budget can help you manage your finances better.
Việc đơn giản hóa ngân sách của bạn có thể giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay