styrax

[US]/ˈstaɪræks/
[UK]/ˈstaɪræks/
Frequency: Very High

Translation

n. nhựa từ cây styrax; thực vật thuộc chi Styrax
Word Forms
số nhiềustyraxes

Phrases & Collocations

styrax resin

nhựa dầu thông

styrax oil

dầu dầu thông

styrax tree

cây dầu thông

styrax extract

chiết xuất dầu thông

styrax fragrance

mùi hương dầu thông

styrax species

các loài dầu thông

styrax compounds

các hợp chất dầu thông

styrax benefits

lợi ích của dầu thông

styrax uses

công dụng của dầu thông

styrax properties

tính chất của dầu thông

Example Sentences

styrax is often used in traditional medicine.

Bồ đề thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the scent of styrax can enhance relaxation.

Mùi hương của bồ đề có thể tăng cường sự thư giãn.

many perfumes contain styrax for its rich aroma.

Nhiều loại nước hoa chứa bồ đề vì hương thơm phong phú của nó.

styrax trees are native to tropical regions.

Cây bồ đề có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.

in aromatherapy, styrax is valued for its grounding properties.

Trong liệu pháp hương thơm, bồ đề được đánh giá cao vì đặc tính cân bằng của nó.

styrax resin is harvested for various uses.

Nhựa bồ đề được thu hoạch cho nhiều mục đích sử dụng.

some cultures use styrax in religious ceremonies.

Một số nền văn hóa sử dụng bồ đề trong các nghi lễ tôn giáo.

styrax can be found in incense and candles.

Bồ đề có thể được tìm thấy trong trầm hương và nến.

the medicinal properties of styrax are being researched.

Các đặc tính chữa bệnh của bồ đề đang được nghiên cứu.

styrax has a long history in herbal medicine.

Bồ đề có lịch sử lâu dài trong y học thảo dược.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now