styrene

[Mỹ]/ˈstaɪriːn/
[Anh]/ˈstaɪrin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất nhựa và nhựa tổng hợp; cũng được biết đến với tên gọi phenylethylene hoặc vinylbenzene
Word Forms
số nhiềustyrenes

Cụm từ & Cách kết hợp

styrene monomer

monome stiren

styrene polymer

polyme styren

styrene foam

bọt xốp styren

styrene resin

nhựa styren

styrene-butadiene

styren-butadien

styrene coating

lớp phủ styren

styrene block

khối styren

styrene derivatives

dẫn xuất styren

styrene production

sản xuất styren

styrene application

ứng dụng styren

Câu ví dụ

styrene is commonly used in the production of plastics.

styrene thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.

the styrene monomer is essential for making polystyrene.

monome styrene rất cần thiết để sản xuất polystyrene.

exposure to styrene can have health effects.

tiếp xúc với styrene có thể gây ra các tác động xấu đến sức khỏe.

styrene can be found in many household products.

styrene có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm gia dụng.

the polymerization of styrene results in a durable material.

quá trình trùng hợp của styrene tạo ra một vật liệu bền.

styrene is used in the automotive industry for various components.

styrene được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô cho nhiều bộ phận khác nhau.

recycling styrene-based products is environmentally beneficial.

tái chế các sản phẩm chứa styrene có lợi cho môi trường.

styrene emissions can be reduced with proper ventilation.

có thể giảm lượng styrene thải ra với hệ thống thông gió phù hợp.

research on styrene has increased in recent years.

nghiên cứu về styrene đã tăng lên trong những năm gần đây.

styrene is a key ingredient in many adhesives.

styrene là thành phần quan trọng trong nhiều loại keo dán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay